Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2025

SỐNG NHƯ MỘT KẺ YẾM THẾ

 Hãy lấy cảm hứng từ Diogenes, triết gia sống trong thùng gỗ, và biến sự bi quan của bạn thành một sức mạnh giải phóng

Những kẻ yếm thế (Cynic) của Hy Lạp cổ đại là một nhóm người kỳ lạ và khó chịu đến mức lạ thường. Họ thù địch với kẻ ngoài, và giữa họ với nhau cũng chẳng mấy hòa nhã. Antisthenes, người có thể xem là vị tổ đầu tiên của chủ nghĩa yếm thế, từng giơ gậy lên dọa đánh Diogenes khi ông này ngỏ ý muốn theo học mình. Diogenes, theo truyền thuyết kể lại, đã bình thản cúi đầu đặt dưới cây gậy, rồi bảo ông thầy cứ việc đánh mạnh nhất có thể.
Tới thời Crates xứ Thebes – học trò của Diogenes – mọi chuyện có phần bớt khắc nghiệt hơn. Người anh rể của Crates, Metrocles, một lần lỡ trung tiện trong lúc nghe giảng triết học, cảm thấy xấu hổ đến mức nhốt mình trong nhà, định tuyệt thực cho đến chết. May thay, Crates đến, ăn một lượng lớn hạt lupin, vốn nổi tiếng gây đầy hơi, rồi thản nhiên… xả khí ngay trước mặt Metrocles, vừa làm vừa giảng giải rằng triết học không nên chống lại những gì tự nhiên. Đây thực ra là bài học mà Diogenes đã dạy từ trước, nhưng theo cách thô thiển và khắc nghiệt hơn nhiều.
Những kẻ yếm thế nổi danh với những hành vi quái đản, thậm chí dung tục giữa chốn công cộng. Nếu sống trong thời nay, họ chắc chắn sẽ bị bắt giam, có khi còn bị đưa vào viện tâm thần. Điều này đặt ra câu hỏi: Rốt cuộc, ta có thể học được gì từ những con người như vậy? Có lẽ nhiều người sẽ nghĩ rằng nếu chủ nghĩa yếm thế vẫn còn giá trị gì đó, ta cần bỏ qua hoặc tìm cách lý giải những hành vi phản cảm của họ. Nhưng theo tôi, đó sẽ là một sai lầm.
Chủ nghĩa yếm thế thời Hy Lạp cổ đại khác xa với cách ta hiểu về “cynicism” (tâm thế hoài nghi, chán đời) ngày nay. Khi ấy, trở thành một kẻ yếm thế thực sự là điều vô cùng hiếm hoi và khó khăn.
Cái nhìn của kẻ yếm thế về cuộc đời đầy u ám, nhưng họ không bị mắc kẹt trong sự bi quan của chính mình. Họ không lấy đó làm cái cớ để buông xuôi, để gục ngã, hay để chấp nhận số phận. Trái lại, sự tiêu cực ấy thúc đẩy họ hành động. Nó thôi thúc họ phá bỏ những ràng buộc phi tự nhiên, tìm kiếm một trạng thái tinh thần không bị nô lệ. Sự bi quan giúp họ thoát khỏi những nghĩa vụ xã hội, những mối quan hệ ràng buộc, để có thể nhìn thế giới theo một cách hoàn toàn khác.
Một điểm quan trọng của chủ nghĩa yếm thế cổ đại là nó không đưa ra bất kỳ lời khuyên hay khuôn mẫu nào về cách trở thành một kẻ yếm thế. Dù họ luôn gay gắt với thế giới xung quanh, họ không hề viết ra một bản tổng kết chi tiết về mọi điều sai trái trong cuộc đời này.
Họ không bận tâm giải thích tường tận rằng vì sao ta lại bị mắc kẹt trong những lối suy nghĩ, những tập quán sống cần phải phá vỡ. Họ cũng không vạch ra một lộ trình cụ thể để giúp ta thoát khỏi gông cùm và sống một cuộc đời trọn vẹn hơn. Điều này một phần vì, với kẻ yếm thế, đó là những vấn đề mang tính thực hành. Mỗi người đều phải tự tìm ra con đường của chính mình.
Vì vậy, mỗi người chúng ta cần tự mình khám phá, qua trải nghiệm thực tế, cách mà ta đã bị ràng buộc để chấp nhận những điều vốn không thể chấp nhận được. Ta cần tự chất vấn những thói quen trong lối sống, trong cách nhìn nhận thế giới, và tự tìm ra nơi nào, khía cạnh nào trong cuộc đời cần được điều chỉnh. Không ai có thể chỉ dẫn ta phải làm gì, bởi nếu có ai đó làm vậy, họ đang áp đặt quyền uy của mình, mà đối với kẻ yếm thế, mọi quyền uy đều cần phải bị nghi vấn. Sự hoài nghi ấy, dĩ nhiên, cũng áp dụng với chính kẻ yếm thế, và đó là lý do họ luôn từ chối đóng vai trò thầy dạy, người dẫn đường hay kẻ tiên tri.
Dù vậy, ta vẫn có thể học được điều gì đó từ chủ nghĩa yếm thế. Chỉ là, ta cần tiếp cận việc học theo một cách khác. Nếu kẻ yếm thế không khuyên bảo, không định hướng, không chỉ dẫn ta phải làm gì, thì ta vẫn có thể quan sát họ, nhìn vào cách họ sống, và tự tìm hiểu ý nghĩa của việc trở thành một kẻ yếm thế.
Chủ nghĩa yếm thế cổ đại, trên thực tế, chỉ được biết đến qua những giai thoại, phần lớn là truyền miệng hoặc ghi chép gián tiếp. Những kẻ yếm thế ngày xưa không để lại trước tác nào (hoặc nếu có thì nay đã thất lạc), vì vậy, ta buộc phải dựa vào những gì người khác viết về họ. Phần lớn những ghi chép này được viết từ hàng trăm năm sau đó, và bộ sưu tập giai thoại lớn nhất về họ lại do một người hoàn toàn khác – Diogenes Laertius – tập hợp vào thế kỷ thứ III sau Công nguyên. Tác phẩm Cuộc đời và tư tưởng của các triết gia lỗi lạc của ông, đặc biệt là quyển VI viết về những kẻ yếm thế, là phần thú vị nhất. Mặc dù bị xem là một nhóm người nhếch nhác và kỳ quái, họ vẫn được thế giới Hy Lạp cổ đại nhìn nhận là những triết gia thực thụ, ngang hàng với những bậc hiền triết uyên bác và nghiêm nghị thời bấy giờ.
Diogenes, người sống vào thế kỷ IV trước Công nguyên, chính là kẻ kỳ dị và tai tiếng nhất trong số họ. Ông đến Athens từ một vùng xa xôi của thế giới Hy Lạp, rồi dựng chỗ ở bên trong một chiếc thùng gỗ lớn hoặc một cái chum đựng lương thực, và chẳng bao lâu sau đã trở nên nổi tiếng bởi những hành vi lạ lùng, khiến ai nấy đều sửng sốt.
Dĩ nhiên, bạn không cần phải sống trong thùng gỗ hay ăn toàn hạt lupin để thấu hiểu tư tưởng của những kẻ yếm thế. Nhưng việc suy ngẫm về cách họ hành xử có thể giúp bạn nhận ra những gông cùm vô hình của xã hội mà ta vẫn tuân theo một cách vô thức. Nó cũng có thể cho thấy rằng, đôi khi, hành động khác thường lại mở ra một góc nhìn mới về thế giới xung quanh.
Trong phần tiếp theo, tôi sẽ chọn ra năm yếu tố hoặc phẩm chất có liên quan đến cuộc đời và tư tưởng của Diogenes, nhằm khám phá sâu hơn về ý nghĩa thực sự của việc trở thành một kẻ yếm thế theo đúng tinh thần cổ đại.
🌷 ỨNG BIẾN VỚI CUỘC ĐỜI
Nếu bạn tìm kiếm hình ảnh Diogenes trên mạng, rất có thể bạn sẽ thấy nhiều bức tranh vẽ ông sống trong một chiếc chum lớn hay một cái thùng gỗ giữa lòng Athens cổ đại. Hình ảnh ấy đã được ca tụng rất nhiều, như thể nó nắm bắt được tinh thần cốt lõi của một kẻ yếm thế: kẻ yếm thế không cần một mái nhà tử tế, hầu như chẳng có tài sản gì, và sẵn sàng sống với những điều tối giản nhất. Kẻ yếm thế cũng không cần sự riêng tư, họ làm mọi thứ giữa thanh thiên bạch nhật (tất cả mọi thứ, đúng nghĩa đen!) mà không chút xấu hổ hay e dè. Những ý niệm này dần trở thành biểu tượng, một phần của huyền thoại về những kẻ yếm thế.
Thế nhưng, không ai dám chắc rằng khi đặt chân đến thành bang nhỏ bé Athens, Diogenes đã chủ định chọn chiếc chum làm nơi trú ngụ. Theo một giai thoại, ông chỉ ở trong đó vì căn nhà tranh mà ông nhắm tới không kịp chuẩn bị. Câu chuyện này gợi ý rằng những nguyên tắc sống cốt lõi của kẻ yếm thế – sống phóng khoáng, hòa hợp với tự nhiên, không vướng bận hổ thẹn, thực chất không phải là triết lý được suy tính trước, mà chỉ đơn giản là hệ quả của hoàn cảnh. Cách sống của kẻ yếm thế là sự ứng biến, họ luôn thích nghi với những gì đến với mình.
Từ đó, có thể nói rằng để sống như một kẻ yếm thế, bạn cần trở nên linh hoạt và luôn rộng mở trước những điều bất ngờ. Để làm được điều đó, bạn phải buông bỏ những định kiến cố hữu về cuộc đời mình, về nó sẽ ra sao, về nó nên như thế nào, và sẵn sàng thích nghi với mọi hoàn cảnh mà bạn rơi vào. Kẻ yếm thế không sống theo kế hoạch vạch sẵn, không bị ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc hay số phận định đoạt. Và nếu nhìn vào những câu chuyện về Diogenes, ta sẽ thấy ông hiện lên như một con người vô cùng tháo vát, thích nghi nhanh và kiên cường trước mọi nghịch cảnh.
🌷 SỐNG KHÔNG HỔ THẸN
Dù hành vi của Diogenes có phần kỳ quặc và khó chấp nhận, ông vẫn thu hút được một số người muốn theo học. Theo một câu chuyện kể lại, khi có một người tìm đến xin làm đệ tử, Diogenes đưa cho anh ta một con cá (có phiên bản khác nói đó là một miếng phô mai) và bảo anh ta mang theo nó, đi theo ông. Nhưng người kia cảm thấy xấu hổ vì việc đó nên đã ném con cá (hoặc miếng phô mai) đi. Một thời gian sau, khi gặp lại, Diogenes bật cười lớn và nói: "Tình thầy trò của ta bị cắt đứt chỉ vì một con cá!"
Muốn hiểu câu chuyện này, ta cần đặt nó vào bối cảnh của Athens cổ đại, một xã hội mà chế độ nô lệ vẫn còn phổ biến. Người học trò kia xấu hổ không phải vì cầm một con cá hay miếng phô mai, mà vì hành động đó khiến anh ta trông không giống một người học trò, mà giống một kẻ nô lệ đi theo chủ nhân của mình. Đối với một người đàn ông "tự do" thời bấy giờ, điều đó là không thể chấp nhận được, là một sự sỉ nhục không chịu nổi.
Có nhiều cách lý giải câu chuyện này. Một cách là Diogenes muốn nói rằng giữa người học trò và kẻ nô lệ không có quá nhiều khác biệt, cả hai đều phải phục tùng một ai đó. Vì vậy, nếu muốn trở thành kẻ yếm thế, anh không thể trông chờ vào một người thầy dẫn lối, mà phải tự tìm lấy con đường của riêng mình.
Một cách hiểu khác là Diogenes cho rằng bước đầu tiên để trở thành một kẻ yếm thế là phải trải nghiệm và vượt qua sự nhục nhã.
Với kẻ yếm thế, đây có lẽ là thử thách lớn nhất để đạt đến tự do. Có thể nói, một trong những xiềng xích mạnh mẽ nhất trói buộc con người trong những chuẩn mực xã hội, khiến ta tuân theo đủ loại quy tắc và mong đợi, chính là cảm giác hổ thẹn và nỗi sợ bị bẽ mặt. Mọi chuẩn mực về hành vi, về điều gì là "đúng đắn", suy cho cùng đều dựa vào việc chúng ta đã hấp thụ những mệnh lệnh ấy như thế nào. Khi phá vỡ chúng, ta không chỉ cảm thấy có lỗi, mà còn thấy hổ thẹn, xấu hổ đến tận cùng. Và đối với kẻ yếm thế, đây là một tâm lý cần phải vượt qua.
Tuy nhiên, không thể chỉ nói suông mà làm được ngay. Chính vì thế, kẻ yếm thế tôi luyện mình bằng cách chủ động tìm đến những trải nghiệm nhục nhã, chịu đựng chúng, để rồi trở nên mạnh mẽ hơn trước những điều vốn khiến người khác chùn bước. Không thể chỉ bảo người ta sống không hổ thẹn, mà ai cũng phải tự rèn luyện, tự bước qua những giới hạn của chính mình bằng sự thực hành không ngừng nghỉ.
🌷 PHÁ BỎ MỌI RANH GIỚI
Sống như một kẻ yếm thế đồng nghĩa với việc không ngừng khám phá, thử nghiệm những quy tắc và kỳ vọng đang trói buộc chúng ta. Nhiều điều trong số đó rất dễ nhận thấy: luật pháp được ghi chép rõ ràng, các quy định thường được tuyên bố công khai, và ai vi phạm sẽ bị trừng phạt. Nhưng có vô số kỳ vọng ngầm định, những luật lệ không ai viết ra, những giới hạn không ai nói thành lời, mà ta hiếm khi thách thức, cũng chẳng mấy khi bước ra ngoài. Kẻ yếm thế xem đó là nhiệm vụ của mình: vạch trần chúng, lôi chúng ra ánh sáng.
Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ em đã dần hiểu điều gì được mong đợi ở chúng, đâu là những lời nên nói và không nên nói, đâu là hành vi bị xem là hư đốn và đâu là điều đáng khen. Chúng học được rằng có những quy tắc khác nhau cho từng bối cảnh: những gì được phép làm ở nhà có thể lại bị cấm ở trường, và ngược lại. Những kỳ vọng này cũng thay đổi tùy vào từng người, cha mẹ có thể mong đợi một điều, anh chị em có thể mong đợi điều khác, và giữa các thế hệ cũng có những khác biệt tinh tế. Tương tự, bối cảnh khác nhau cũng kéo theo những chuẩn mực khác nhau: trẻ con được phép cư xử theo một cách trên đường đến trường, nhưng lại theo cách khác trong sân chơi. Chúng dần trở nên thuần thục trong việc di chuyển giữa những "vùng" quy tắc khác nhau, tự động điều chỉnh hành vi mà chẳng cần ai bảo.
Người lớn cũng vậy, chúng ta đã quen với việc biết ngầm điều gì được mong đợi ở nơi làm việc, khác với cách ta có thể hành xử khi ở bên bạn bè. Phần lớn cuộc đời ta trôi qua dưới những quy tắc vô hình như thế, những kỳ vọng ít khi bị thách thức và gần như chẳng mấy ai để tâm.
Công việc của kẻ yếm thế là phá vỡ tất cả những điều ấy. Họ làm điều đó bằng cách liên tục thử nghiệm giới hạn, từ những hành vi trêu đùa, những câu nói sắc sảo, cho đến những cuộc đối đầu trực diện. Kẻ yếm thế khám phá xem ranh giới thực sự nằm ở đâu. Họ khiến những hệ thống kiểm soát vốn vô hình bỗng trở nên lộ rõ, và liên tục đặt câu hỏi: liệu những ranh giới này có thực sự cần thiết không? Mỗi hành động "vượt rào" đều là một cuộc thử nghiệm, một cách đặt vấn đề về những giới hạn vô hình đang chi phối cuộc sống của chúng ta.
🌷 HÀNH ĐỘNG VỚI LÒNG CAN ĐẢM, ĐỪNG KHUẤT PHỤC TRƯỚC QUYỀN UY
Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về Diogenes là cảnh ông nằm dài trên mặt đất, hờ hững phẩy tay trước một người đàn ông quyền thế đang đứng trước mặt. Người đó không ai khác chính là Alexander Đại đế, vị vua chinh chiến suốt cuộc đời ngắn ngủi của mình, hủy diệt kẻ thù và dựng nên một đế chế trải dài từ biển Adriatic đến sông Ấn. Tương truyền, Alexander đã đến gặp Diogenes và nói:
— Hãy nói ta biết, ông muốn gì, ta sẽ ban cho ông tất cả.
Diogenes chỉ thản nhiên đáp, giọng điềm nhiên nhưng không kém phần xấc xược:
— Ông có thể tránh ra để ta được tắm nắng không?
Câu chuyện này có thể được hiểu theo nhiều cách. Trước hết, nó cho thấy kẻ yếm thế luôn giữ vững bản lĩnh trước quyền lực, không bị mua chuộc hay lung lay bởi những cám dỗ của địa vị. Khi đối diện với cơ hội đổi đời – thậm chí là cả thế giới đặt trước mặt – Diogenes vẫn không nhượng bộ, không thỏa hiệp, không thay đổi chỉ để có lợi cho bản thân.
Một cách hiểu khác là kẻ yếm thế dám nói thẳng sự thật với kẻ cầm quyền, bất kể hoàn cảnh ra sao. Sống như một kẻ yếm thế nghĩa là bạn sẵn sàng lên tiếng trước quyền lực, không né tránh, không uốn lưỡi để làm vừa lòng ai.
Nhưng có lẽ ý nghĩa sâu sắc nhất của câu chuyện này là tinh thần bất cần trước quyền uy. Đối với kẻ yếm thế, quyền lực không có gì đáng ngưỡng mộ, không đáng khao khát, cũng không đáng để theo đuổi. Họ không sợ quyền lực, cũng không mong muốn có được nó. Trước một kẻ nắm trong tay thiên hạ, họ vẫn thản nhiên như trước một cơn gió thoảng – chẳng hề nao núng, chẳng hề bận tâm, chẳng hề mảy may bị khuất phục.
🌷 TỪ BỎ TẤT CẢ NHỮNG GÌ CÓ THỂ
Trong nghệ thuật, hình ảnh Diogenes thường gắn liền với dáng vẻ đơn sơ, thậm chí là gần như trần trụi, bên cạnh rất ít hoặc không có tài sản nào. Điều này phản ánh đúng cuộc đời ông – một cuộc đời mà ông chủ động chọn lối sống nghèo khó, xem sự từ bỏ là con đường để đạt đến tự do. Một giai thoại nổi tiếng kể rằng, một ngày nọ, khi thấy một cậu bé dùng hai bàn tay để múc nước uống, Diogenes lập tức ném đi chiếc bát của mình, nhận ra rằng ngay cả vật dụng đơn giản ấy cũng là thứ không cần thiết.
Lại một lần nữa, câu chuyện này mở ra nhiều cách hiểu. Cách hiểu đầu tiên là: để sống như một kẻ yếm thế, bạn cần từ bỏ tất cả những gì có thể. Hãy luôn tự vấn: có thứ gì trong cuộc sống của mình là không thực sự cần thiết hay không? Có thứ gì có thể buông bỏ, có thể cho đi? Hãy gạt bỏ những vật sở hữu dư thừa, để từ đó tự mình chứng nghiệm và cho người khác thấy rằng, rốt cuộc, bao nhiêu thứ mà ta bám víu vào cũng chỉ là phù phiếm. Đây cũng có thể được xem như một cuộc thử nghiệm, một hành trình khám phá để tìm ra đâu mới là những điều thực sự không thể thiếu, đâu mới là thứ ta cần trân quý khi đã gạt bỏ mọi lớp áo vật chất bên ngoài.
Một cách hiểu khác liên quan đến sự ràng buộc mà của cải vật chất áp đặt lên con người. Chúng không chỉ là những món đồ vô tri, mà còn là những sợi xích vô hình trói buộc ta vào vòng xoáy của sự giàu sang. Khi ta sở hữu nhiều, ta lại càng bị cuốn vào ham muốn tích lũy, vào guồng quay kiếm tiền, vào những nghĩa vụ của công việc, nào là giữ cho ổn định, nào là tìm một công việc lương cao hơn, nào là phấn đấu để thăng tiến. Cuối cùng, ta trở thành kẻ phục tùng những luật lệ và áp lực của xã hội mà không hề hay biết. Lời khuyên của kẻ yếm thế – “từ bỏ tất cả những gì có thể”, có thể được hiểu như một lời mời gọi: hãy thoát khỏi vòng kiềm tỏa của vật chất, hãy bước ra khỏi sự mê hoặc của những thứ hào nhoáng mà thế gian vẫn tôn thờ.
🌷 NHỮNG NGUYÊN TẮC CỐT LÕI – SỐNG NHƯ MỘT KẺ YẾM THẾ
Ứng biến với cuộc đời. Một kẻ yếm thế, theo nghĩa nguyên bản, không bám víu vào bất kỳ khuôn mẫu định sẵn nào về cuộc đời mình, không có một kế hoạch cố định, không có một viễn cảnh bất di bất dịch. Chính vì vậy, họ luôn sẵn sàng thích nghi với mọi hoàn cảnh, đón nhận mọi biến cố như một phần tự nhiên của dòng chảy cuộc sống.
Sống không biết xấu hổ. Cảm giác xấu hổ hay bẽ mặt khi phá vỡ luật lệ chính là thứ gông cùm vô hình trói buộc con người trong trạng thái phục tùng, ép ta khuất phục trước những quy tắc mà lẽ ra ta có quyền nghi vấn hay nổi loạn chống lại. Kẻ yếm thế đối diện với điều này bằng cách lao mình vào những trải nghiệm ê chề, đón nhận sự sỉ nhục như một phép thử – và nhờ đó, họ học cách vượt lên trên, thậm chí trở nên miễn nhiễm với những ai muốn dùng sự hổ thẹn để buộc họ phải cúi đầu.
Thách thức mọi ranh giới. Không phải mọi quy tắc, điều cấm kỵ hay khuôn khổ xã hội đều được tuyên bố rõ ràng. Phần lớn cuộc đời, ta sống trong những khuôn phép ngầm định, những rào cản vô hình, đến mức chúng trở nên hiển nhiên, khó nhận diện, và càng khó phá vỡ. Kẻ yếm thế luôn tìm cách đẩy lùi những ranh giới này, vạch trần sự hiện diện của chúng, và đặt ra câu hỏi: liệu chúng có thực sự cần thiết hay không?
Hành động với lòng can đảm, từ chối cúi mình trước quyền lực. Kẻ yếm thế không vì quyền uy hay danh vọng mà tỏ ra kính sợ. Trước những kẻ có địa vị, quyền thế, họ vẫn điềm nhiên, bất động, không bị cuốn theo sự hào nhoáng hay bị khuất phục bởi áp lực. Điều này giúp họ không bị mua chuộc, giữ vững bản chất thuần khiết của mình, và luôn sẵn sàng nói lên sự thật, ngay cả khi điều đó có thể đẩy họ vào nguy hiểm.
Từ bỏ tất cả những gì có thể. Của cải vật chất luôn bị kẻ yếm thế xem xét với sự nghi ngờ, bởi chúng có thể biến ta thành nô lệ của chính mình, hoặc ít nhất, biến ta thành tù nhân của những tham vọng và toan tính kiếm tiền, bon chen địa vị, để rồi tự giam mình trong cái bẫy của sự giàu sang. Bằng cách khước từ sức mê hoặc của vật chất, kẻ yếm thế tìm thấy con đường giải thoát, bước ra khỏi vòng kiềm tỏa của những thứ mà xã hội vẫn ra sức tôn thờ.
🌷 VÌ SAO ĐIỀU NÀY QUAN TRỌNG?
Ngày nay, nhiều người xem chủ nghĩa yếm thế như một mối đe dọa đối với thế giới mà ta đang sống. Người ta thường cho rằng nó là điều tiêu cực, cần bị loại bỏ hoặc ít nhất cũng cần được sửa chữa. Có những người công khai lên án sự yếm thế và kêu gọi giữ vững hy vọng thay vì chìm đắm trong hoài nghi. Lại có những người nhìn kẻ yếm thế bằng ánh mắt thương hại, xem họ như nạn nhân của chính sự bi quan mà họ tự tạo ra. Sự tiêu cực của kẻ yếm thế hiện đại thường bị cho là thái quá, như thể họ đã phản ứng một cách cực đoan với thế giới, trong khi thực tế vẫn còn nhiều điều tốt đẹp có thể đạt được. Người yếm thế bị nhìn nhận là những kẻ cau có, lầm lì, dễ nổi nóng, những người chọn cách buông xuôi, tự nhủ rằng chẳng có gì có thể thay đổi, rằng mọi thứ đều đã bị thỏa hiệp đến mức không thể cứu vãn. Cuối cùng, họ bị xem là những kẻ thiếu dũng khí nhất, bởi trong mắt nhiều người, lòng dũng cảm đích thực nằm ở chỗ dám hy vọng, dám tin vào một điều gì đó tốt đẹp hơn.
Có thể những quan điểm này không hoàn toàn sai, nhưng chủ nghĩa yếm thế hiện đại không chỉ có thế. Nỗi thất vọng, sự bất lực hay cảm giác mất phương hướng mà nó mang lại đôi khi lại phản ánh một sự trung thực tàn nhẫn, một sự thật trần trụi về tình trạng của xã hội, của nền văn hóa mà ta đang sống. Chính sự bi quan này có thể trở thành động lực thúc đẩy một sự thất vọng đến cực hạn, nơi mà chỉ có những hành động triệt để và mang tính cách mạng mới khả dĩ. Và có lẽ, hành động ấy nên bắt đầu từ những điều gần gũi nhất, từ chính cách ta nhìn nhận cuộc sống, từ việc biến những điểm yếu mà xã hội gán cho kẻ yếm thế thành điểm mạnh.
Điều quan trọng là cần phân biệt các dạng yếm thế khác nhau trong thời đại ngày nay. Có những kiểu yếm thế thực sự đáng bị lên án. Đó là thứ yếm thế gắn liền với quyền lực – khi những kẻ ở vị trí cao dùng sự hoài nghi và thao túng để phục vụ lợi ích cá nhân (như những gì ta thấy trong các loạt phim như House of Cards hay Ozark). Cũng có kiểu yếm thế mang tính chiến lược trong môi trường làm việc, khi con người xem các tổ chức như một trò chơi chính trị, nơi kẻ khôn ngoan sẽ tìm cách trục lợi và giành thế thượng phong. Nhưng bên cạnh đó, còn có chủ nghĩa yếm thế của những người thực sự đang đau khổ trước thực trạng của thế giới xung quanh. Chính ở đây, việc bồi đắp và phát triển thái độ yếm thế có thể trở thành một hướng đi đáng cân nhắc. Ta không nên vội vàng cho rằng một cái nhìn yếm thế là dấu hiệu của những khiếm khuyết tâm lý cần được sửa chữa.
Việc tìm hiểu về chủ nghĩa yếm thế cổ đại có thể giúp ta lật ngược quan niệm rằng yếm thế là điều tiêu cực. Những kẻ yếm thế ngày xưa, như Diogenes, không phải những kẻ ủ dột hay yếu đuối, mà là những con người đầy sức sống, mạnh mẽ hơn nhờ chính sự yếm thế của mình, chứ không phải bất chấp nó. Như đã đề cập, họ không tự nhận mình là người thầy, không cố đưa ra triết lý sống hay những "bí quyết hạnh phúc". Họ phản ứng với thời đại của họ bằng những hành động cụ thể, nhắm trực tiếp vào bối cảnh văn hóa – chính trị mà họ đang sống. Vì thế, không có ý nghĩa gì khi cố gắng tái hiện những gì Diogenes đã làm, bởi thời đại ngày nay đã khác xa thời của ông. Điều ta có thể học từ họ không nằm ở việc bắt chước, mà ở tinh thần ứng biến đầy sáng tạo, ở những lời từ chối sắc sảo và hài hước trước mọi khuôn khổ mà xã hội cố áp đặt.
Nguồn: How to live like a Cynic | tạp chí Psyche

NĂM TRỤ CỘT CỦA MỘT CUỘC SỐNG TỐT ĐẸP THEO JUNG

 Vị bác sĩ phân tâm học vĩ đại người Thụy Sĩ đã để lại cho chúng ta một cẩm nang bất ngờ thực tế để sống hạnh phúc hơn.


Trong thế giới của tâm lý học đại chúng, thật khó để bỏ qua cái tên Carl Jung, người từng là cộng sự thân thiết của Sigmund Freud, và đã qua đời hơn 60 năm trước. Nếu bạn nghĩ mình đang có một “mặc cảm” nào đó, chính Jung là người đặt ra thuật ngữ này. Bạn là người hướng nội hay hướng ngoại? Cũng là do ông đặt ra. Những khái niệm như persona (mặt nạ), archetype (nguyên mẫu), hay synchronicity (sự trùng hợp có ý nghĩa), tất cả đều mang dấu ấn sâu đậm của Carl Jung.

Thế nhưng, khi nói đến hạnh phúc, Jung lại có vẻ khá bi quan. Ông từng viết: “Hạnh phúc là một điều kỳ diệu đến mức chẳng ai lại không khát khao có được.” Nghe thì hy vọng đấy. Nhưng ông không dừng lại ở đó: “Thế nhưng, không có một tiêu chí khách quan nào đủ sức chứng minh rằng trạng thái ấy thực sự tồn tại.”

Tuy vậy, nhận định này không nên khiến những ai đang nghiêm túc theo đuổi hạnh phúc phải nản lòng. Ngược lại, Jung đang chỉ ra một sự thật hiển nhiên: ta không thể nắm bắt được một trạng thái hân hoan tuyệt đối, bởi lẽ cuộc sống con người vốn luôn gắn liền với những cảm xúc tiêu cực, những cảm xúc ấy hình thành để cảnh báo ta trước hiểm nguy và bảo vệ sự sống. Mục tiêu không phải là sự toàn mãn, mà là sự tiến bộ, hay như Oprah Winfrey, đồng tác giả cùng tôi trong cuốn Build the Life You Want, đã gọi là “hạnh phúc hơn.”

Tuy có phần hoài nghi về khái niệm hạnh phúc tuyệt đối, nhưng Jung không hề phủ nhận khả năng con người có thể tiến gần hơn đến điều đó. Năm 1960, khi cuộc đời đang dần khép lại, ông đã chia sẻ phương pháp sống mà chính ông đã lựa chọn để từng bước đi đến một cuộc sống viên mãn. Với sự hỗ trợ từ những phát hiện hiện đại trong khoa học xã hội, những nguyên tắc ấy của Jung có thể chính là kim chỉ nam bạn đang tìm kiếm.

Jung tin rằng hạnh phúc được xây dựng trên năm trụ cột vững chắc:

🌷 1. SỨC KHỎE THỂ CHẤT VÀ TINH THẦN TỐT

Jung cho rằng muốn hạnh phúc hơn thì trước tiên phải có một thân thể khỏe mạnh và một tinh thần lành mạnh. Nhận định này đã được hàng loạt nghiên cứu củng cố. Chẳng hạn, nghiên cứu dài hạn nhất về hạnh phúc, Nghiên cứu về sự phát triển người lớn của Đại học Harvard, đã chỉ ra rằng bốn yếu tố dự báo mức độ hạnh phúc khi về già là: không hút thuốc quá nhiều, uống rượu ở mức chừng mực (hoặc không uống), giữ cân nặng ở mức lành mạnh và tập thể dục đều đặn.

Quan trọng hơn nữa là sức khỏe tinh thần. Một nghiên cứu năm 2013 cho thấy, ở người Anh, Đức và Úc, những ai có sức khỏe tinh thần kém sẽ trải qua mức độ đau khổ cao gấp hai đến sáu lần so với những ai chỉ có vấn đề về thể chất.

Điều này đặt ra một điểm cần cân nhắc trong lập luận của Jung: dường như các thói quen sống lành mạnh không trực tiếp tạo ra hạnh phúc, mà đúng hơn là giúp giảm bớt nỗi bất hạnh. Ngày nay, nhiều nhà nghiên cứu cảm xúc đã khám phá ra một điều mà Jung chưa hình dung đến: cảm xúc tích cực và tiêu cực không hẳn là hai thái cực đối lập, mà tồn tại song song và muốn sống tốt, ta cần quan tâm đến cả hai mặt.

Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một số hoạt động như tập thể dục có thể giúp “bẻ gãy” vòng lặp cảm xúc tiêu cực trong những thời điểm căng thẳng cao độ, nhờ khả năng điều hòa hormone cortisol. Trong công trình nghiên cứu của tôi, tôi nhận thấy điều này lý giải vì sao những người ít trải nghiệm cảm xúc tiêu cực lại khó duy trì thói quen tập thể dục: họ không cảm thấy hiệu quả rõ rệt từ việc đến phòng gym như những người dễ rơi vào tiêu cực.

🌷 2. CÁC MỐI QUAN HỆ THÂN MẬT VÀ CÁ NHÂN CHẤT LƯỢNG, NHƯ HÔN NHÂN, GIA ĐÌNH, VÀ BẠN BÈ

Không còn gì phải nghi ngờ: những mối quan hệ thân thiết là nền tảng của một cuộc sống trọn vẹn. Việc vun đắp chúng cũng là một con đường vững chắc dẫn đến hạnh phúc. Trong số bốn khoản “đầu tư” quan trọng nhất để nâng cao sự hài lòng trong cuộc sống, có hai liên quan đến gia đình và tình bạn (hai cái còn lại sẽ đề cập sau, gồm đức tin hoặc triết lý sống, và công việc có ý nghĩa).

Còn hôn nhân thì sao, một thể chế dường như ngày càng bị xem nhẹ trong nhiều thập kỷ qua? Ngày càng có nhiều bằng chứng từ các nhà nghiên cứu cho thấy việc kết hôn thực sự giúp đa số người trở nên hạnh phúc hơn so với khi sống độc thân. Nhà xã hội học Brad Wilcox từ Đại học Virginia thậm chí đã đặt tựa cho cuốn sách mới của mình một cách không thể thẳng thắn hơn: Cứ cưới đi! Jung bản thân đã sống bên người vợ của mình, bà Emma, suốt 52 năm, cho đến khi bà qua đời ở tuổi 73.

Nghiên cứu phát triển người lớn của Harvard cũng đi đến một kết luận rõ ràng hơn bất cứ điều gì khác. Theo lời của giáo sư Robert Waldinger, người đã dẫn dắt dự án gần hai thập kỷ qua, cùng đồng tác giả Marc Schulz: “Những mối quan hệ tốt sẽ giúp ta sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn. Hết chuyện.” Người tiền nhiệm của Waldinger, bác sĩ George Vaillant, cũng khẳng định không kém phần mạnh mẽ: “Hạnh phúc chính là tình yêu. Hết câu.”

🌷 3. BIẾT RUNG CẢM TRƯỚC CÁI ĐẸP TRONG NGHỆ THUẬT VÀ THIÊN NHIÊN

Jung tin rằng để sống hạnh phúc, con người cần nuôi dưỡng khả năng rung cảm và trân quý vẻ đẹp – từ những điều hữu hình cho đến những khoảnh khắc vô hình. Nghe thì có vẻ hiển nhiên, nhưng thực tế lại không đơn giản như vậy.

Trước khi dành trọn đời mình để nghiên cứu về hạnh phúc, tôi từng gắn bó sâu sắc với nghệ thuật và cái đẹp. Những ký ức đầu đời của tôi là hình ảnh ngồi tô vẽ cùng mẹ, một họa sĩ. Tôi học đọc bản nhạc trước cả khi biết đọc chữ. Từ năm 19 tuổi đến 31 tuổi, tôi sống bằng nghề biểu diễn nhạc cổ điển. Nhưng sự thật là: các nghệ sĩ thường không phải những người mãn nguyện nhất thế gian. Một nghiên cứu năm 1992 tại Anh cho thấy, những người làm nghệ thuật biểu diễn có tỷ lệ trầm cảm cao hơn nhóm dân số chung. Có lẽ, một ngày nào đó tôi sẽ viết một cuốn sách, không phải về nghệ thuật sống hạnh phúc, mà là về niềm hạnh phúc đầy rắc rối trong nghệ thuật.

Tuy nhiên, đối với những ai không làm nghệ thuật, thì câu chuyện đơn giản hơn và khá phù hợp với suy nghĩ của Jung. Trước tiên, có một sự khác biệt lớn giữa cái đẹp trong thiên nhiên và cái đẹp trong nghệ thuật. Đặc biệt, việc đắm chìm trong vẻ đẹp của tự nhiên, dù ở bất kỳ nền văn hóa nào, đều có tác dụng nâng cao cảm giác an yên. Thứ hai, với trải nghiệm thẩm mỹ, cảm xúc của ta bị chi phối bởi “sắc thái” của nghệ thuật. Ví dụ, các thí nghiệm cho thấy: nếu bạn nghe nhạc vui khi ở một mình, tâm trạng bạn sẽ trở nên vui vẻ hơn; nhưng nếu bạn nghe nhạc buồn trong cô đơn, cảm giác buồn sẽ càng sâu sắc hơn.

🌷 4. MỘT MỨC SỐNG ĐỦ ĐẦY VÀ CÔNG VIỆC MANG LẠI SỰ HÀI LÒNG

Cũng giống như sức khỏe thể chất và tinh thần, việc có thu nhập và công việc ổn định không hẳn là để khiến ta hạnh phúc hơn, mà chủ yếu để giúp ta bớt bất hạnh. Từ lâu, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng thất nghiệp là một trong những nguyên nhân gây khổ sở rõ ràng nhất. Dù là nam hay nữ, khi không có việc làm, các triệu chứng trầm cảm thường tăng cao. Điều này không chỉ vì thiếu đi thu nhập hay các mối quan hệ xã hội mà công việc mang lại, mà còn bởi chính công việc có tác dụng giữ cho tinh thần ta vững vàng hơn.

Tuy nhiên, nếu ta nâng cấp tiêu chí "công việc thỏa đáng" trong danh sách của Jung thành "công việc ý nghĩa", thì hạnh phúc thật sự sẽ bắt đầu có mặt. Hai yếu tố khiến công việc trở nên có ý nghĩa với hầu hết mọi người là: cảm giác thành công do chính mình tạo ra (tức là được công nhận vì đã làm được điều có giá trị) và cảm giác mình đang phục vụ người khác. Hai điều đó hoàn toàn có thể xuất hiện trong bất kỳ ngành nghề nào.

Mối liên hệ giữa tiền bạc và hạnh phúc từ lâu đã gây nhiều tranh cãi. Những nghiên cứu cũ cho thấy hạnh phúc đạt ngưỡng ở mức thu nhập khá khiêm tốn. Nhưng những nghiên cứu gần đây lại phát hiện: cảm giác hài lòng tiếp tục tăng kể cả khi thu nhập cao hơn nhiều. Riêng tôi cho rằng: tiền không thể tự mua được hạnh phúc, và mua sắm tài sản cũng không mang lại niềm vui bền lâu. Nhưng nếu có tiền để tạo ra những trải nghiệm với người thân yêu, để có thêm thời gian cho những điều ý nghĩa, hay để hỗ trợ những mục đích tốt đẹp, thì quả thật, hạnh phúc sẽ lớn lên cùng với điều đó.

🌷 5. MỘT NIỀM TIN TRIẾT LÝ HAY TÔN GIÁO GIÚP TA VỮNG VÀNG TRƯỚC GIÔNG GIÓ

Jung cho rằng: sống tốt đẹp là khi ta có một cách nhìn giúp lý giải vì sao cuộc đời lại diễn ra như thế, một khả năng thoát ra khỏi những lo toan thường nhật và đặt mọi chuyện, kể cả đau khổ không thể tránh khỏi, vào một khung cảnh rộng lớn hơn. Là con trai của một mục sư, Jung mang đậm chất Thiên Chúa giáo trong thế giới quan của mình.

Những lời ông từng viết trên tạp chí The Atlantic nhiều năm trước vẫn còn vang vọng đến hôm nay: “Không phải ‘Thượng Đế’ là một huyền thoại, mà chính huyền thoại là sự hé lộ của một đời sống thần linh nơi con người.” Tuy vậy, ông không hề cho rằng con đường tâm linh của mình là con đường duy nhất. “Tôi không cho rằng những suy tư của mình đã chạm đến chân lý sau cùng,” ông viết, và khẳng định rằng ngay cả một thái độ sống mang tính triết học, không dựa trên tôn giáo, vẫn hoàn toàn có thể dẫn dắt con người sống tốt. Dù thế nào, ông tin rằng mỗi người đều cần một niềm tin vượt lên khỏi cuộc sống thường nhật, một điều gì đó lớn hơn chính mình.

Ngày nay, khoa học cũng ủng hộ quan điểm ấy của Jung. Niềm tin tôn giáo được chứng minh là có mối liên hệ chặt chẽ với cảm giác có ý nghĩa trong cuộc sống. Tâm linh, nói chung, gắn liền với sức khỏe tinh thần tốt hơn; cả niềm tin và thực hành tâm linh đều giúp bảo vệ con người khỏi trầm cảm. Ngay cả những triết lý thế tục cũng có thể mang lại lợi ích này. Chẳng hạn, gần đây, các nghiên cứu về chủ nghĩa Khắc kỷ cho thấy lối sống và tư duy cổ xưa ấy thực sự giúp cải thiện cảm giác an lạc. Đã có nhiều cuốn sách viết về điều này, như Chủ nghĩa Khắc kỷ và nghệ thuật sống hạnh phúc của nhà tâm lý trị liệu Donald Robertson.

Illustration by Jan Buchczik
Dịch bởi: Tâm lý học Là gì

Nguồn: Jung’s Five Pillars of a Good Life | The Atlantic
---------------------

🌷 Tìm đọc sách CON NGƯỜI VÀ BIỂU TƯỢNG của Carl Jung
https://s.shopee.vn/7Kl2ElCmlJ

CON NGƯỜI VÀ BIỂU TƯỢNG là tác phẩm đầu tiên và duy nhất trong đó Carl Gustav Jung giải thích cho độc giả phổ thông đóng góp lớn nhất của ông cho hiểu biết về tâm trí con người: lý thuyết về tầm quan trọng của ý nghĩa biểu tượng – đặc biệt khi chúng được hé lộ trong những giấc mơ.

Với gần 500 hình minh họa, cuốn sách cung cấp một diễn giải độc đáo về tư tưởng của Jung. Chúng cho thấy bản chất và chức năng của những giấc mơ, đào sâu ý nghĩa tượng trưng của nghệ thuật hiện đại, hé lộ những ý nghĩa tâm lý của những kinh nghiệm đời thường. Chúng xác quyết tư tưởng của Jung và là một phần không thể thiếu của CON NGƯỜI VÀ BIỂU TƯỢNG - di sản cuối cùng ông để lại cho nhân loại.

DÀNH CHO NHỮNG AI (ÂM THẦM) KHAO KHÁT LỐI SỐNG ẨN DẬT

 Trong suốt chiều dài lịch sử, các xã hội thường đánh đồng những cuộc đời đáng mơ ước là những cuộc đời ồn ã náo nhiệt bên ngoài: sống để tiêu diệt kẻ thù bằng mũi giáo trong chiến trận, để anh dũng hi sinh thân mình nhân danh Chúa trời, để được thăng tiến và có danh tiếng, để tích lũy của cải và vinh dự, và để trở nên nổi tiếng vì những đột phá trong khoa học và nghệ thuật. Từ đây, xã hội hiện đại cũng bổ sung thêm những yêu cầu của riêng nó. Một cuộc sống năng động tốt đẹp phải có liên quan đến thành công thương mại, nhiều bạn bè, thường xuyên du lịch nước ngoài, có kiến thức vững chắc về một vài thành phố, nắm bắt được các ý tưởng xu hướng trong nghệ thuật và công nghệ, gu thời trang và lượng người xem các seri phim dài tập đang nổi, và gần như không thể thiếu, hai lần một tuần thực hiện các bài tập thể hình cường độ cao.


Dường như luôn thật xa lạ khi tranh luận về trạng thái đối lập, một lối sống mà người ta thường gọi là ẩn dật, nơi con người sống ở ngoại ô một trung tâm đô thị đắt đỏ, làm việc nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất cùng trí tò mò mà không có sự điên rồ hay khao khát về mặt cảm xúc, nơi người ta có thể chỉ thỉnh thoảng mới xem tin tức, hiếm khi đi đâu xa, gần như không bao giờ ra ngoài vào buổi tối, giữ liên lạc với một số ít bạn bè, dành nhiều thời gian cho thiên nhiên, tập thể dục bằng việc đi bộ, ăn uống đơn giản (chủ yếu là rau xanh và trái cây), hiếm khi mua đồ xa xỉ, lờ đi phần lớn những cuốn sách mới – và cố gắng lên giường đi ngủ lúc mười giờ tối, hàng ngày.

Thế giới hiện đại ngày nay đảm bảo một điều rằng lúc nào chúng ta cũng biết được mình có thể đang bỏ lỡ những gì. Đây là một nền văn hóa nơi cảm giác căng thẳng và nỗi đau của hiệu ứng FOMO (hiệu ứng sợ bị bỏ lỡ) gần như không thể tránh khỏi. Chúng ta nghe nói đến những thành phố cụ thể nơi đang diễn ra những điều thú vị nhất trên đời. Lúc thì ở New York, lúc lại ở Berlin, và trong những năm tới, có lẽ là cả ở Auckland nữa. Có những cuốn sách phải đọc, những bộ phim phải xem. Có những người ta nên ghé thăm và những cơ hội mà ta không được bỏ lỡ. Cảm giác này tựa như một đặc quyền, cho đến khi chúng ta nhận ra đó là sự ép buộc.

Nghệ thuật đã theo dấu và nuôi dưỡng nhiệt huyết ồn ào của chúng ta. Theo truyền thống, phần lớn các tác phẩm đều trưng ra thành tích của những nhà quý tộc can đảm, thường là trong các trận chiến, và những chiến công hiển hách quên mình của các biểu tượng tôn giáo. Có những người đàn ông quai hàm bạnh trên lưng ngựa và góc nghiêng của những tiểu thư đài các kiêu kỳ, những vị thần lên thiên đường và những người anh hùng trong Kinh thánh bảo vệ đức hạnh khỏi quỷ sa tăng.

Song khi thế giới trở nên ồn ào hơn nữa, một lối tư duy thiểu số xuất hiện với một sứ mệnh mới trong tâm trí: mở rộng góc nhìn sang những nét quyến rũ bất ngờ của lối sống giản dị, bình thường. Người tiên phong trong phong trào này là các họa sĩ cộng hòa Hà Lan thế kỷ 17. Trong các bức vẽ canvas của Johannes Vermeer hay Pier de Hooch, không hề có cảnh duyệt binh quân sự hay lễ tế thần, mà là những điều can đảm và lớn lao hơn nhiều: những con người như chúng ta, làm những điều bình dị mà quan trọng, quét sân, gấp quần áo, tết tóc cho con và chuẩn bị sẵn sàng cho bữa tối.

Pieter de Hooch, A mother delousing a child’s hair, 1658

Các họa sĩ Hà Lan đã có một ý tưởng thiên tài khi chứng minh rằng sự can đảm, cảm nhận tinh tế và lòng tốt cũng có nhiều cơ hội bộc lộ trong căn bếp hay trước sân nhà tương tự như trong các trận chiến hay cung điện hoàng gia. Họ đã nhận được nhiều sự ủng hộ trong các thế kỷ tiếp theo từ các họa sĩ có chung niềm đam mê với cuộc sống thường ngày: những khung cảnh bên trong căn nhà tĩnh lặng của Wilhelm Hammershoi, những khu vườn của Eramus Engert, những khoảnh khắc giản dị được nhiếp ảnh gia Jessica Todd Harper chụp lại.

Erasmus Engert, A Garden in Vienna, 1828

Jessica Todd Harper, Becky in the Den, 2003

Dĩ nhiên những người yêu thích lối sống tĩnh lặng nhận thức được nhiều điều thực sự đặc biệt đang diễn ra ở thế giới ngoài kia, song họ không để cho những dấu hiệu hiển nhiên của hào quang ấy dẫn lối mình. Cuốn tiểu thuyết mà họ thực sự cần đọc gần như chắc chắn không phải là các tác phẩm mới giành giải gần đây hay danh sách những cuốn bán chạy nhất. Có thể nó được viết khoảng hai trăm năm trước và phần lớn nằm trong các hiệu sách cũ. Họ biết những điều quý giá có thể được trộn lẫn với những thứ đơn giản và rõ ràng. Sự thông thái có thể không đi đôi với trình độ học vấn. Đó có thể là một cuộc trò chuyện sâu sắc với một người họ hàng thích xem bắn bi a trên ti vi và đã ngừng nhuộm tóc. Những người sống ẩn dật cũng sợ bị bỏ lỡ, nhưng họ có một danh sách hoàn toàn khác về những gì họ sợ mình sẽ không tận hưởng được: quá trình trưởng thành của con cái, những ngày nhàn nhã không vướng bận, thấu hiểu cha mẹ mình, bầu trời lúc hoàng hôn, tắm thật lâu, những buổi sáng sớm ở trong bếp với mèo.

Những người trầm lặng hiểu rằng người ta có thể rút ra nhiều điều từ một trải nghiệm đơn lẻ, nếu họ dành thời gian tua lại chúng trong đầu. Một chuyến dạo chơi mười năm trước chưa thật sự bị lãng quên. Còn quá nhiều điều không được chú ý ở lại trong ký ức: ánh nắng trong buổi sáng đầu tiên bên bờ biển, bảo tàng nhỏ với những cây phong lữ trước sân, salad cà chua bên rừng…Chẳng có gì biến mất, nó chỉ đang chờ đợi thế giới bên ngoài yên lặng trước khi mang đến sự trù phú của mình. Chúng ta sẽ trải nghiệm ít đi rất nhiều nếu biết cách rút ra những giá trị thích hợp từ những gì mình đã nhìn thấy và hoàn thành. Thôi thúc di chuyển liên tục của chúng ta về bản chất có thể là lời thú nhận về việc không có khả năng xử lý. Chúng ta cảm thấy mình cần phải có nhiều trải nghiệm mới vì ta quá nghèo nàn trong việc tiếp thu những gì mình đã có.

Nếu đã là một phượt thủ xuất sắc, hẳn chúng ta sẽ biết cách trân trọng một chuyến đi tới hiệu tạp hóa giống như một chuyến phiêu lưu. Ta có thể nuôi dưỡng đứa trẻ bốn tuổi đầy tò mò trong mình, người liên tục dừng lại sau vài bước chân để tiếp nhận những góc nhìn đầy mới mẻ và phi thường: một ngọn cỏ mọc lên giữa hai viên gạch, một đám mây có hình thù kỳ dị với một cái đuôi phát sáng, một con đường mòn giữa hai nhà kho, một chú chó chăm chú nhìn một bó hoa thủy tiên, một thông điệp viết theo lối graffiti trên cột đèn, một ô cửa sổ của người bán cá với cá bơn và cá mặt trời đang nằm trên đá lạnh. Rất hiếm khi người ta chú ý đến điều này khi họ có những tham vọng lớn hơn tầm nhìn của mình. Song những người trầm lặng biết rằng, trái ngược với mọi kỳ vọng, đây có thể là cốt lõi của sự tồn tại, cuộc sống không ở đâu xa, và điều này chính là thứ mà một người sẽ bỏ lỡ khi cuộc sống của họ dần đi đến hồi kết.

Những người trầm lặng không đơn thuần trầm lặng trong nhận thức sâu sắc, mà còn trầm lặng trong sự thận trọng. Họ hiểu được chi phí mà lối sống ồn ã âm thầm đòi hỏi, họ biết – có lẽ là hơn nhiều người vẫn đang hòa mình vào đám đông hàng ngày – mức độ chúng ta có thể bị kiệt sức, kích thích quá mức và sụp đổ. Thậm chí bản thân họ có thể đã sống sót qua một giai đoạn tồi tệ, khi quá nhiều trách nhiệm và sự hào hứng, những đêm thức muộn và bi kịch cảm xúc cho họ thấy một cách tàn nhẫn rằng lý trí của chúng ta mong manh đến nhường nào. Họ đang sống trong thầm lặng để bảo vệ bản thân khỏi sự điên rồ và hoang tưởng, lo âu và tuyệt vọng. Họ trân trọng những thói quen thường nhật không hào nhoáng và những đêm lại đêm một mình hoặc cùng một hay hai người bạn rất thân, bảo vệ họ khỏi sự trỗi dậy của những cơn mê sảng.

Thật dễ dàng đếm được số tiền mà ta đang kiếm ra. Nhưng việc khó hơn nhiều là để ý xem có bao nhiêu bình yên mà ta đã mất trong quá trình ấy. Chúng ta không theo dõi kỹ lưỡng cái giá thực sự của lối sống ồn ào của mình; chúng ta không xem xét một cách hợp lý việc một chuyến công tác tới đất nước khác có đóng góp gì đối với cảm giác thanh thản và sức sáng tạo trong ta hay ảnh hưởng ra sao đến mối quan hệ của chúng ta với những người quan trọng. Chúng ta không nhận ra sự kích động mà mỗi bài báo gây ra cho mình cùng sự chán chường trong cuộc gặp gỡ với một người bạn không thành thật. Chúng ta giống như những nhà khoa học non trẻ truyền tay nhau uranium mà không biết đó là mối nguy hiểm chết người. Chúng ta không để ý việc tâm trí nhạy cảm của mình phải chịu đựng cú sốc ra sao khi bước vào một căn phòng đầy những người quen ồn ào và cố gắng chuyện trò tán gẫu hàng tiếng đồng hồ. Đó là trải nghiệm phải mất đến ba mươi buổi tối tĩnh lặng mới hồi phục được. Chúng ta không hiểu những đêm mất ngủ là sự trả thù của tâm trí vì tất cả những suy nghĩ mà ta thận trọng không để chúng xuất hiện vào ban ngày và nỗi lo âu chính là nỗ lực để giành lấy sự chú ý của chúng ta của tâm trí nhạy cảm bị thờ ơ của mình.

Các bậc cha mẹ mẫu mực hiểu được mối nguy hại của cảm giác kiệt sức trong con trẻ. Họ biết rằng sau những ánh đèn và khiêu vũ, những câu bông đùa và trò chơi, thì sẽ đến lúc phải nghỉ ngơi. Họ nắm rõ những dấu hiệu quan trọng của một tính khí thất thường và một tâm trí khủng hoảng. Song chúng ta lại không dành sự chăm sóc tương đương với tính khí mong manh thất thường không kém của mình. Xã hội hiện đại gần như không có người trưởng thành nào nhắc nhở chúng ta rằng có lẽ mọi thứ đã đủ; ta vẫn phải dùng hết sức bình sinh để tự đặt mình lên giường mỗi tối.

Một cuộc sống bình thường là một sự quả cảm vì những thứ nghe có vẻ tầm thường không bao giờ thực sự tầm thường hay dễ dàng kiểm soát. Cần phải có những kỹ năng cừ khôi cùng tấm lòng cao thượng lớn lao để nuôi dạy một đứa trẻ có tính cách độc lập và cân bằng; để duy trì mối quan hệ đủ tốt với người bạn đời qua nhiều năm mặc cho nhiều khía cạnh đặc biệt khó khăn; để giữ cho ngôi nhà ngăn nắp; làm một công việc không mấy thú vị hay không được trả lương cao một cách có trách nhiệm và hứng khởi; chân thành lắng nghe người khác và nói chung, không chịu khuất phục trước sự điên rồ và giận dữ của nghịch lý và thỏa hiệp liên quan đến sự tồn tại.

Có lẽ chúng ta đã có đủ những kích thích cho nhiều kiếp người. Chúng ta đã gặp gỡ đủ người, đến đủ những nơi chốn, mua đủ những đồ vật. Chúng ta cần ngăn lại những động lực của thế giới đang tiếp tục kéo ta ra khỏi ngôi nhà đích thực của mình. Không có những trung tâm, những bữa tiệc nào mà ta chưa được mời đến. Chỉ có chúng ta ở đây, ngay bây giờ, đâu đó trên cái chấm xanh mờ nhạt ngoài vũ trụ, nỗ lực hết sức mình, xung quanh là những vẻ đẹp giản dị, với một nhu cầu luôn thường trực nhưng không được chú ý đến là kết nối lại với sự tĩnh lặng và cởi mở tâm trí đến vô cùng – và, trên con đường ấy, để bắt đầu lên giường đi ngủ sớm hơn.

Nguồn: The Book of Life
≈========

TÌM LẠI SỰ TỰ DO

 “Chúng ta có xu hướng ảo tưởng sự tự do là không phải làm việc hay có thể được vi vu tận hưởng những chuyến du lịch. Nhưng nếu chúng ta đào sâu vào cốt lõi của chính nó, tự do thực sự có nghĩa là không còn sống vì những kỳ vọng của người khác.”


Tại sao cuộc sống của người trưởng thành lại xám xịt và đau khổ hơn? Có lẽ bởi ở những năm tháng đầu đời của chúng ta thường chỉ được gói gọn trong khuôn khổ là phải luôn vâng lời. Trong suốt thời thơ ấu ấy, hiếm ai phủ nhận rằng để trưởng thành chúng ta buộc phải hoàn thành hết thảy danh sách những điều khó nhằn mà chúng được đề ra bởi những người có quyền lực – người chúng ta không thể chất vấn bất cứ điều gì. Không ai hỏi liệu ta có quan tâm đến việc tìm hiểu về các góc của tam giác hay hiệu điện thế thực sự là gì hay không, nhưng chúng ta vẫn tuân theo trong mọi trường hợp. Ta dành cả ngày, phần lớn thời gian vào buổi tối và cuối tuần của mình để tuân thủ một lịch trình bận rộn được lên kế hoạch rõ ràng và kỹ lưỡng bởi những người quan tâm đến hạnh phúc của chúng ta một cách khó hiểu. Chúng ta khoác lên mình bộ dạng rầu rĩ, chán ngán và ngồi vào bàn, cố học cốt truyện của vở kịch Macbeth hay các đặc tính hóa học của Heli - và tưởng rằng ta đã sai khi luôn cảm thấy chán nản và mất hứng thú.

Chúng ta sau đó cũng dần bị lay động để rồi tiếp tục nghĩ như thế này với những người xung quanh về thế giới rộng lớn ấy. Ta cho rằng điều mình đặc biệt muốn dẫu sao đi nữa sẽ không bao giờ là chuyện quan trọng cả. Ví như ta chọn lựa một nghề nghiệp mà cơ bản đối với định kiến của người đời rằng nó ‘đúng đắn, phù hợp’, để tại những bữa tiệc, chúng ta sẽ có thể trả lời câu hỏi xã giao “Bạn đang làm công việc gì?” một cách dễ dàng và công việc đó sẽ không được đem ra bàn tán vì nó quá khác lạ hay tầm thường. Vào thời điểm đó, ta nhìn nhận sự tự do vừa hấp dẫn lại vừa phi lý vô vùng. Chúng ta sẽ cảm thấy tự do khi không có bất cứ thứ gì lấp đầy thời gian của mình như: vào những buổi sáng thứ bảy hay lúc chúng ta nghỉ hưu.

Theo năm tháng, chúng ta trở thành những chuyên gia trong việc hợp lý hóa những thất vọng của mình. Chúng ta tự nhủ rằng mình không còn lựa chọn nào nữa. Ta vẫn tiếp tục duy trì với một công việc mà mình bất mãn hay một cuộc hôn nhân nhạt nhẽo bởi vì (như chúng ta nói) ta cần tiền hay bạn bè ta sẽ thất vọng hoặc ta nghĩ, những ai lâm vào hoàn cảnh này cũng đều như ta mà thôi. Ta trở thành thiên tài trong việc bao biện cho chính cái điều làm mình không hạnh phúc như thể đó là điều cần thiết và lành mạnh.

Nhà phân tâm học người Anh sống vào giữa thế kỷ XX - Donald Winnicott từng tiếp xúc với nhiều bệnh nhân (thường là những người có uy tín và tài giỏi) đang rơi vào tình trạng ‘phiền não’ bởi vì họ, theo như ông nói, là “quá hoàn mỹ”. Họ chưa bao giờ cảm nhận sự tự do và an toàn khi nói không với người khác, nói tóm lại là bởi vì những người chăm sóc họ ở những năm tháng đầu đời đã coi sự thể hiện cảm xúc chân thực là một sự nổi loạn mang tính đe dọa và cần phải được bác bỏ. Winnicott cho rằng sự lành mạnh chỉ có thể đến từ việc chống lại khuynh hướng này để tránh việc chịu phục tùng quá nhanh và quá tin tưởng vào quan điểm của những người khác, bao gồm cả những người một mực bảo rằng họ quan tâm đến ta rất nhiều. Trở nên “xấu xa” một cách chính đáng theo như quan điểm của Winnicott không có nghĩa là phá vỡ luật lệ hay trở nên hung hăng, mà nó có nghĩa là tìm thấy sự tự do ở ngay trong mình để làm những điều mà người khác có thể cảm thấy không đúng, nhưng chúng ta, với con người đích thực của mình, chân thành mong muốn được khám phá chúng. Điều này được hình thành dựa trên quan điểm sâu sắc là những người khác suy cho cùng chẳng bao giờ có thể là “thiên thần hộ mệnh” tốt nhất cho cuộc đời chúng ta, vì bản năng chấp nhận về điều gì đó của họ chỉ được hình thành từ những kiến thức của họ chứ không phải từ nhu cầu cá biệt của chúng ta.

Chúng ta có xu hướng ảo tưởng sự tự do là không phải làm việc hay có thể được vi vu tận hưởng những chuyến du lịch. Nhưng nếu chúng ta đào sâu vào cốt lõi của chính nó, tự do thực sự có nghĩa là không còn sống vì những kỳ vọng của người khác. Ta có thể tự do làm việc chăm chỉ hay ở nhà suốt những ngày nghỉ. Yếu tố quyết định là chúng ta dám sẵn sàng làm người khác thất vọng, buồn lòng hay rối bời. Chúng ta không cần phải thỏa mãn với điều này–được lòng càng nhiều người càng tốt. Nhưng chúng ta có thể tâm niệm rằng các lựa chọn cốt yếu của mình có thể không giống với quan niệm chung của số đông. Trong bữa tiệc, chúng ta có thể gặp phải một người hoàn toàn không mảy may ấn tượng với công việc ta đang làm, hay gán cho cuộc sống của ta là “không chính thống” hoặc những ý kiến, quan điểm của ta thật kỳ quặc.

Nhưng chúng ta cũng chẳng để tâm quá nhiều bởi chúng ta đã và đang tự do. Ta nhận thức về cuộc đời của chính mình không còn bị xáo trộn bởi quan niệm phải đáp ứng sự kỳ vọng của người khác nữa.

Cuối cùng, được tự do là được tận tâm - theo những cách ta có thể sẽ rất vất vả - đáp ứng kỳ vọng của chính chúng ta.
---------------------------------
Dịch giả: Lương Nguyễn Quỳnh Trang
Biên tập: Thùy Vy
Nguồn: Tâm Lý Học Tuổi Trẻ
Bài gốc: https://www.theschooloflife.com/thebookoflife/becoming-free/

BÀN VỀ CUỘC SỐNG HẠNH PHÚC

 Trích từ tác phẩm SENECA - NHỮNG BỨC THƯ ĐẠO ĐỨC


#Quốc_Tế_Hạnh_Phúc

Tôi nghĩ bạn và tôi sẽ cùng đồng ý rằng con người tìm kiếm những thứ bên ngoài để thỏa mãn cho thể xác, con người thương yêu thể xác mà không đoái hoài gì đến phần linh hồn, và trong linh hồn lại có những phần nhất định chăm sóc cho chúng ta, cho phép chúng ta di chuyển và duy trì sự sống, ban cho chúng ta chỉ vì lợi ích của những phần chính trong ta. Trong phần chủ chốt này có một cái gì đó không hợp lý, và một cái gì đó hợp lý. Cái trước tuân theo cái sau, trong khi cái sau là thứ duy nhất không dựa vào bất cứ cái gì khác, mà tất cả mọi thứ đều được quy về chính nó. Vì lý do thiêng liêng cũng được đặt trong mệnh lệnh tối cao đối với tất cả mọi thứ, và bản thân nó không chịu sự chi phối nào; và ngay cả lý do chúng ta sở hữu nó cũng là giống nhau, bởi vì nó bắt nguồn từ lý do thiêng liêng.

Bây giờ nếu chúng ta đã đồng ý với quan điểm này, thì tự nhiên chúng ta cũng sẽ đồng ý với những điều sau đây - cụ thể là, cuộc sống hạnh phúc phụ thuộc vào điều này và chỉ duy nhất điều này mà thôi: sự sở hữu lý do hoàn hảo. Mặc dù nó là vô ích nhưng điều này giữ cho linh hồn không bị khuất phục, và vững vàng trước cám dỗ của tài sản; bất kể vấn đề của họ có ra làm sao đi nữa, nó giúp cho con người tránh khỏi phiền phức. Chỉ có một điều là một thứ tốt đẹp không bao giờ biến chuyển. Tôi tuyên bố con người đó là người hạnh phúc mà không có điều gì có thể làm cho người đó yếu đi; người đó luôn giữ được đẳng cấp của mình, không dựa vào ai khác ngoài bản thân; bởi một người mà cần phải dựa vào một điều gì đó mới sinh tồn được thì sớm muộn gì cũng sẽ sụp ngã. Nếu ở trong tình huống khác thì những thứ không gắn liền với chúng ta sẽ bắt đầu có ảnh hưởng lớn đối với chúng ta. Nhưng có ai mong muốn sẽ bị tài sản chi phối đâu, hay có ai khôn ngoan mà lại đi tự hào về những điều không phải của mình?

Cuộc sống hạnh phúc là gì? Đó là sự bình an trong tâm trí, và sự thanh tịnh dài lâu. Bạn sẽ đạt được điều này nếu như bạn sở hữu một tâm hồn vĩ đại, nếu bạn kiên định dựa vào lương tri của bản thân. Làm thế nào để một con người đạt đến trạng thái này? Bằng cách có được cái nhìn đầy đủ về chân lý, bằng cách duy trì được trật tự, chuẩn mực, sự phù hợp trong tất cả những gì anh ta làm, và một ý chí không gì có thể chê trách được, một mục đích dựa trên lý trí và không bao giờ từ bỏ được, điều đó đồng thời đòi hỏi cần phải có cả tình yêu và sự khâm phục. Nói tóm lại, phương châm ngắn gọn đó chính là linh hồn của người khôn ngoan phải tương xứng như linh hồn của một vị thần.

Một người còn có thể mong mỏi gì hơn nữa khi đã sở hữu tất cả những điều đáng kính? Vì nếu những điều không có gì là danh dự có thể tạo nên tài sản lớn nhất, thì sẽ xuất hiện khả năng có một cuộc sống hạnh phúc mà lại không đòi hỏi đó là một cuộc sống đáng kính. Và có gì tầm thường hay dại dột hơn là kết nối những điều tốt đẹp của một tâm hồn lý trí với những điều phi lý?

Tuy nhiên, có một số triết gia cho rằng Đấng tối cao chấp nhận việc có thêm tài sản bởi vì rất khó đạt được cuộc sống hạnh phúc khi không có tài sản. Ngay cả Antipater, một trong những nhà lãnh đạo vĩ đại của trường phái Khắc kỷ, cũng thừa nhận rằng ông có quy gán một số sự ảnh hưởng cho những yếu tố bên ngoài, mặc dù chỉ là một ảnh hưởng rất nhỏ. Tuy nhiên, bạn thấy đó, điều phi lý nằm ở việc không hài lòng với ánh sáng ban ngày trừ khi nó được thắp thêm một ngọn lửa nhỏ. Một tia lửa thì có gì là quan trọng giữa ánh sáng mặt trời chói lọi này chứ?

Nếu bạn không hài lòng với việc chỉ có danh dự, thì phải chạy theo mong muốn mà bạn muốn có thêm, tức là loại yên tĩnh mà người Hy Lạp gọi là 'không bị xáo trộn', hoặc là sự thoả mãn. Nhưng loại yên tĩnh 'không bị xáo trộn' có thể đạt được trong mọi trường hợp. Bởi vì tâm trí không bị xáo trộn khi nó hoàn toàn tự do chiêm ngưỡng vũ trụ, và không có gì làm nó phân tâm khỏi công việc chiêm nghiệm tạo hóa. Còn sự thoả mãn đơn giản chỉ tốt cho gia súc mà thôi. Nhưng chúng ta đang thêm những điều phi lý vào những điều hợp lý, thêm những điều không đáng kính vào những gì đáng kính. Một cảm giác dễ chịu của cơ thể rồi sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống này của chúng ta;

Vì vậy, tại sao bạn lại ngần ngại nói rằng tất cả đều ổn với một người chỉ vì tất cả ham muốn của người đó đều ổn? Và liệu bạn có nghĩ qua - tôi sẽ không nói trong số các anh hùng - nhưng trong số những con người mà hạnh phúc của họ là chuyện về hương vị, màu sắc với âm thanh à? Không, hãy để người đó ra khỏi hàng ngũ loài người này - tầng lớp sinh vật cao quý nhất, chỉ đứng sau các vị thần; hãy để anh ta nhập bầy với những con thú không biết nói - một con vật lấy cỏ khô làm niềm vui!

Phần phi lý của linh hồn có hai mặt: Một mặt là hăng hái, tham vọng, không kiểm soát được; nó nằm trong những đam mê; mặt còn lại thì thấp hèn, chậm chạp và hết lòng vì khoái cảm. Các triết gia đã bỏ qua mặt đầu tiên, mặc dù không kiềm chế được nhưng vẫn tốt hơn, và chắc chắn là can đảm hơn và xứng đáng hơn với một con người, và coi mặt còn lại - mặt hèn hạ và thấp kém - là không thể thiếu cho một cuộc sống hạnh phúc.

Sau đó họ đã đưa ra lý do để minh chứng cho điều này; họ đã làm cho Đấng tối cao của cuộc sống cao quý trở thành một đối tượng đáng ghét và xấu xa, và cũng là một sự lai tạp quái dị, bao gồm nhiều thành phần khác nhau tuy hài hòa nhưng tệ hại. Giống như Vergil của chúng ta khi mô tả Scylla, nói rằng: 'Ở trên là khuôn mặt của con người và bộ ngực của thiếu nữ, / Một bộ ngực kỳ quái, - bên dưới là một con quái vật khổng lồ / Tầm vóc lớn và không có hình dạng, có đuôi của một con cá heo / Được nối với một cái bụng như con sói.’ Chưa hết, quái vật Scylla này mang hình dạng của động vật hoang dã, đáng sợ và nhanh nhẹn; nhưng từ những hình dạng quái dị đó lại có những trí tuệ phức tạp hợm hĩnh!

Nét đẹp chính yếu của con người chính là đức hạnh; nó bị gắn với thể xác vô dụng và phù du này, chỉ được trang bị vì để tiếp nhận thức ăn, như lời nhận xét của Posidonius. Đức tính thiêng liêng này kết thúc trong tội lỗi, và đối với những phần cao hơn, đáng kính và siêu phàm, nhanh chóng trở thành một con vật chậm chạp và nhếch nhác. Đối với ước nguyện thứ hai - yên tĩnh - mặc dù nó thực sự sẽ không mang lại lợi ích gì cho linh hồn, nhưng nó sẽ làm giảm bớt những chướng ngại của linh hồn; niềm vui, trái lại, thực sự phá hủy linh hồn và làm suy yếu tất cả sức sống của nó. Những yếu tố nào không hài hòa như vậy mà lại thống nhất với nhau? Những gì đầy sinh lực nhất lại bị gắn kết với những gì uể oải nhất; đối với những gì chân phương, điều đó còn quá thiếu đúng đắn; đối với những gì thiêng liêng nhất, điều đó quá vô độ thậm chí đến mức không tinh khiết.

Sẽ có người bắt bẻ: ‘Nếu như sức khỏe tốt, sự nghỉ ngơi và tự do khỏi nỗi đau không có khả năng lấn áp đạo đức, vậy bạn sẽ không tìm kiếm tất cả những điều này ư?' Tất nhiên tôi sẽ tìm kiếm chúng, nhưng không phải vì chúng là những thứ tốt đẹp - tôi sẽ tìm kiếm chúng vì chính bản chất của chúng và bởi vì tôi sẽ có được chúng thông qua việc đắn đo, suy xét về bổn phận của tôi. Sau đó, ở chúng có điều gì tốt nào? Chỉ điều này thôi cũng đã là một điều tốt để chọn chúng. Vì khi tôi không mặc trang phục phù hợp, hoặc không đi bộ khi tôi nên đi bộ, hoặc không ăn tối khi tôi nên ăn tối, thì đó không phải là bữa tối, cuộc đi bộ, hay trang phục của tôi là điều tốt, mà là sự lựa chọn có chủ ý mà tôi thể hiện liên quan đến chúng, như tôi quan sát thấy, trong mỗi việc tôi làm, một ý nghĩa phù hợp với lý trí.

Tôi cũng nói thêm rằng việc lựa chọn quần áo gọn gàng là một đối tượng phù hợp để một người nỗ lực; bởi vì con người về bản chất là động vật gọn gàng và được chăm sóc tốt. Do đó, việc lựa chọn trang phục gọn gàng, và trang phục không gọn gàng, bản thân nó là một điều tốt; vì điều tốt không nằm trong thứ được chọn, mà nằm ở chất lượng của sự lựa chọn. Chính hành động của chúng ta mới đáng kính, chứ không phải là những điều thực tế chúng ta làm.

Và bạn có thể cho rằng những gì tôi mới nói về trang phục, cũng áp dụng cho cơ thể. Vì thiên nhiên đã bao bọc tâm hồn chúng ta với cơ thể như một loại quần áo; cơ thể là áo choàng của tâm hồn. Nhưng có ai đã từng tính giá trị của quần áo bằng chiếc tủ chứa chúng đâu? Bao kiếm không làm cho thanh kiếm tốt hay xấu. Do đó, khi nói đến cơ thể, tôi sẽ đáp lại cùng một câu trả lời cho bạn - rằng, nếu tôi có sự lựa chọn, tôi sẽ chọn sức khỏe và sức mạnh, nhưng những gì tốt đẹp có liên quan sẽ nằm ở sự suy xét của tôi về những thứ này, chứ không phải nằm ở chính bản thân chúng.

Một lời bắt bẻ khác: ‘Cứ cho rằng người khôn ngoan là hạnh phúc đi; tuy nhiên, anh ta sẽ không đạt được cảnh giới Chí Thiện mà chúng ta đã xác định, trừ khi những phương tiện mà tạo hóa cung cấp để đạt được cảnh giới đó đều sẵn sàng trong tầm tay của anh ta. Vì vậy, một người có đức hạnh không thể không hạnh phúc, nhưng con người không thể hạnh phúc hoàn toàn nếu thiếu đi những món quà mà tạo hóa ban tặng như sức khỏe hay chân tay đầy đủ.'

Nhưng khi nói như thế, bạn gợi lên một sự lựa chọn có vẻ khó tin hơn - rằng con người ở trong nỗi đau không nguôi và đau đớn cùng cực lại không khốn khổ, thậm chí còn hạnh phúc; và bạn phủ nhận rằng điều đó ít nghiêm trọng hơn nhiều - rằng anh ấy hoàn toàn hạnh phúc. Tuy nhiên, nếu đạo đức có thể giúp cho một người thoát khỏi khổ đau, thì nhiệm vụ làm cho con người hoàn toàn hạnh phúc sẽ trở nên dễ dàng hơn. Vì khoảng cách giữa hạnh phúc và hạnh phúc trọn vẹn dù gì cũng ngắn hơn so với khoảng cách giữa khốn khổ và hạnh phúc. Liệu có hợp lý hay không khi hiện hữu một điều gì đó quyền năng đến mức cướp đi một người khỏi thảm họa, và đặt anh ta vào hạnh phúc, lại vẫn không thể hoàn thành những gì còn sót lại, và khiến anh ta vô cùng hạnh phúc? Có phải quyền năng đó tỏ ra thất bại với điều theo đuổi cao nhất – hạnh phúc trọn vẹn?

Trong cuộc sống có cả những điều thuận lợi và bất lợi - cả hai đều nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Nếu một người tốt, mặc dù bị đè nặng bởi đủ thứ hoàn cảnh bất lợi, vẫn không khổ đau, thì làm gì có chuyện anh ta lại không hạnh phúc trọn vẹn chứ, cho dù anh ta thiếu đi những lợi thế nhất định? Vì anh ta không vì vô vàn hoàn cảnh bất lợi của mình mà vô cùng khổ đau, cho nên anh ta dù không có gì thuận lợi trong đời vẫn có thể chạm đến được hạnh phúc tối thượng; không, anh ta khi không có được lợi thế vẫn sẽ vô cùng hạnh phúc vì anh ta không hề đau khổ mặc dù phải chịu rất nhiều bất lợi. Mặt khác, nếu như anh ta không thể duy trì đức tính tốt đẹp đó, thì hạnh phúc có thể hoàn toàn vụt mất.

Một đoạn ngắn phía trên, tôi nhận xét rằng một ngọn lửa nhỏ không làm cho mặt trời sáng hơn. Vì mặt trời quá sáng, nên bất kỳ ánh sáng nào chiếu sáng ngoài ánh sáng mặt trời cũng đều trở nên mờ nhạt. 'Nhưng' - người ta có thể nói - 'có một số vật thể có thể cản đường ngay cả đó là ánh sáng mặt trời.' Tuy nhiên, mặt trời không bị hư hao gì ngay cả khi ở giữa các chướng ngại vật, và mặc dù một vật thể có thể can thiệp và cắt đứt tầm nhìn của chúng ta, mặt trời vẫn trung thành với công việc của mình và tiếp tục chiếu sáng. Bất cứ khi nào nó cũng tỏa sáng cho dù là ở giữa những đám mây, không nhỏ hơn và cũng không trễ giờ hơn vào những lúc không có mây; bởi vì mặt trời đã trở nên quá khác biệt cho dù có thứ gì đó cản đường ánh sáng của nó hay thứ gì đó cản trở sự tỏa sáng của nó.

Tương tự như vậy, những trở ngại cũng không thể ảnh hưởng đến đạo đức; nó không nhỏ lại, mà chỉ bớt tỏa sáng hơn một chút. Trong mắt chúng ta, nó có lẽ sẽ khó thấy hơn và kém sáng hơn trước; nhưng bản chất của đạo đức vẫn như vậy - giống như mặt trời khi bị che mờ - vẫn thế, mặc dù trong bí mật, đang tỏa sáng chói chang. Do đó, thảm họa, mất mát, và sai trái, chỉ có thể tác động tới đạo đức như đám mây tác động tới mặt trời mà thôi.

Chúng ta gặp gỡ một người kiên quyết rằng một con người khôn ngoan đã gặp bất hạnh về thể xác thì không đau khổ cũng không hạnh phúc. Nhưng người ấy cũng sai vì người đó đang đặt kết quả của sự ngẫu nhiên ngang bằng với các giá trị đạo đức, và cho rằng những thứ đáng kính cũng như những thứ không đáng kính đều mang lại ảnh hưởng như nhau. Nhưng còn có điều gì đáng trách và không hợp lý hơn khi đặt những thứ đáng khinh trong cùng một nhóm với những thứ đáng được tôn kính! Vì sự tôn kính có được là nhờ vào việc thực thi công lý, nghĩa vụ, lòng trung thành, sự dũng cảm và thận trọng; ngược lại, những phẩm cách đó trở nên vô giá trị với những con người vô dụng nhất thường có phước lành khi có được một cơ thể đầy đủ hơn - chẳng hạn như một đôi chân vững chắc, đôi bờ vai chắc khỏe, hàm răng tốt, cơ bắp khỏe mạnh và rắn chắc.

Một lần nữa, nếu người khôn ngoan có thân thể vốn là một gánh nặng được coi là không đau khổ cũng không hạnh phúc, nhưng sẽ rơi vào trạng thái nửa vời, cuộc sống của anh ta cũng sẽ không như mong muốn hoặc cũng không phải quá ư là bất hạnh. Nhưng có gì là ngu ngốc khi nói rằng cuộc sống của người khôn ngoan đó không như mong muốn? Và những gì vượt quá giới hạn của sự tín ngưỡng khi có ý kiến ​​cho rằng bất kỳ cuộc sống nào cũng không như mong muốn hoặc cũng không lấy làm gì là bất hạnh? Một lần nữa, nếu bệnh tật cơ thể không làm cho một con người đau khổ, thì chúng sẽ cho phép người đó được hạnh phúc. Vì vậy, những thứ không có sức mạnh khiến tình trạng của anh ta tồi tệ hơn cũng không có sức mạnh để làm xáo trộn tình trạng đó khi nó ở mức tốt nhất.

Ai đó sẽ nói 'Nhưng chúng ta biết cái gì lạnh và cái gì nóng; một nhiệt độ ấm ở giữa. Tương tự như vậy, người A thì hạnh phúc, còn người B thì khốn khổ, và người C thì không hạnh phúc cũng không khốn khổ.' Tôi muốn xác minh giả thuyết này, vốn được đưa ra để đùa giỡn chúng ta. Nếu tôi thêm vào chỗ nước ấm của bạn một lượng nước lạnh lớn hơn, kết quả sẽ là nước lạnh. Nhưng nếu tôi đổ vào một lượng nước nóng lớn hơn, nước cuối cùng sẽ trở nên nóng. Tuy nhiên, theo lập luận của bạn, trong trường hợp người đó không khốn khổ cũng không hạnh phúc, cho dù tôi có thêm vào bao nhiêu rắc rối đi nữa, anh ta cũng sẽ không bất hạnh; do đó giả thuyết của bạn không hợp lý.

Một lần nữa, giả sử tôi đặt ra trước bạn một người đàn ông không đau khổ cũng không hạnh phúc. Tôi thêm mù lòa vào những bất hạnh của anh ấy; anh ấy không tỏ ra là bất hạnh. Tôi làm anh ta bị liệt; anh ấy cũng không tỏ ra là bất hạnh. Tôi thêm vào những phiền não khôn nguôi và nghiêm trọng; anh ấy cũng không tỏ ra là bất hạnh. Do đó, một người có cuộc sống không vì tất cả những căn bệnh này mà trở nên đau khổ hơn thì cũng không bị những căn bệnh này ảnh hưởng đến cuộc sống hạnh phúc của người đó.

Tiếp nữa, nếu như bạn nói, người khôn ngoan không thể chuyển từ hạnh phúc sang đau khổ, thì anh ta cũng không thể rơi vào tình trạng không hạnh phúc. Vậy phải làm thế nào nếu một người tinh thần bắt đầu trượt dốc có thể dừng lại ở bất kỳ chỗ nào? Điều đó ngăn cản anh ta rơi xuống đáy vực và cũng giúp anh ta duy trì được trạng thái đỉnh cao. Bạn bày tỏ quan điểm tại sao một cuộc sống hạnh phúc không thể bị phá hủy? Cuộc sống hạnh phúc đó thậm chí còn không bị gián đoạn; và vì lý do đó, tự bản thân đức hạnh đã đủ để tạo dựng một cuộc sống hạnh phúc.

'Nhưng,' có người nói, 'không phải người khôn ngoan sẽ hạnh phúc nếu anh ta sống lâu hơn và không bị phân tâm bởi nỗi đau, hơn một người luôn bị buộc phải vật lộn với số mệnh xui rủi hay sao?' Trả lời tôi ngay bây giờ - anh ta tốt hơn hay đáng kính hơn? Nếu anh ta không như thế, thì anh ta cũng không hạnh phúc hơn. Để sống hạnh phúc hơn, anh ta phải sống đúng đắn hơn; nếu không thể làm điều đó thì anh ta cũng không thể sống hạnh phúc hơn. Chúng ta không thể nào lạm dụng đức hạnh quá mức, và do đó, một cuộc sống hạnh phúc vốn phụ thuộc vào đức hạnh cũng vậy. Bởi đức hạnh là một điều quá tốt đẹp đến nỗi nó không bị ảnh hưởng bởi những sự tấn công không đáng kể như sự ngắn ngủi của cuộc sống, nỗi đau và những phiền toái đa dạng của cơ thể. Vì lạc thú không xứng đáng với điều đó nên những giá trị đạo đức thậm chí cũng châm biếm nó.

Bây giờ điều chính yếu trong đạo đức là gì? Đó là phẩm chất của việc không cần một ngày nào ngoài hiện tại và không trông cậy vào thời gian mà chúng ta có; trong một khoảnh khắc nhỏ nhất có thể của thời gian, đức hạnh khiến cho một điều tốt đẹp trở thành vĩnh cửu. Những điều tốt đẹp này dường như đáng kinh ngạc đối với ta và siêu việt với bản chất của con người; vì chúng ta đo sự vĩ đại của nó bằng tiêu chuẩn của sự yếu đuối của chính chúng ta, và chúng ta gọi những tật xấu của mình bằng cái tên đạo đức. Hơn nữa, không phải có vẻ rất khó tin khi có bất kỳ người nào đang ở trong sự đau khổ cùng cực mà lại nói: 'Tôi hạnh phúc'? Chưa hết, câu nói này đã được nghe trong chính “nhà máy” của niềm vui, khi Epicurus nói: 'Hôm nay và một ngày khác là hạnh phúc nhất trong tất cả!' mặc dù trong lúc đó anh ta đau khổ dữ dội vì bị siết cổ, và trong trường hợp khác là đau khổ vì dạ dày bị loét không thể chữa được.

Vậy thì tại sao những điều tốt đẹp mà đức hạnh ban tặng đó lại trở nên khó tin theo cách nhìn của chúng ta - những người bồi dưỡng đức hạnh - và khi chúng được tìm thấy ngay cả ở những người thừa nhận niềm vui là tình nhân của họ nữa? Những người này cũng vậy, thờ ơ và có đầu óc như họ, tuyên bố rằng ngay cả trong lúc đau khổ và bất hạnh cùng cực, một người khôn ngoan cũng sẽ không cảm thấy đau khổ hay hạnh phúc gì. Nhưng điều này cũng không thể tin được, - không, còn đáng kinh ngạc hơn trường hợp khác. Vì tôi không hiểu làm sao đức hạnh sụp đổ từ trạng thái đỉnh phong của mình có thể bị đẩy xuống tận đáy. Đạo đức một là giúp cho con người luôn được hạnh phúc, hai là, nếu bị tác động từ vị trí này, cũng sẽ không ngăn được việc chúng ta trở nên bất hạnh. Nếu đạo đức trở nên vững vàng, thì không thể bị tác động khác đi; đạo đức hoặc là phải chinh phục hoặc là bị chinh phục.

Nhưng một số người nói: 'Chỉ có các vị thần bất tử mới được ban cho đức hạnh và cuộc sống hạnh phúc; chúng ta chỉ có thể đạt được cái bóng, như đã từng như thế, và vẻ bề ngoài của những điều tốt đẹp đó. Chúng ta hướng đến họ, nhưng chúng ta không bao giờ đạt được như họ.' Tuy nhiên, lý do nằm ở một thuộc tính chung của cả thần và người; trong các vị thần nó đã được hoàn thiện, còn trong chúng ta nó có khả năng được hoàn thiện.

Nhưng chính những thói hư tật xấu của bản thân đã đưa chúng ta đến chỗ tuyệt vọng; đối với giống loài thứ hai có lý trí, con người - ở một thứ tự thấp hơn - một người bảo vệ từ trước đến giờ đã quá bấp bênh để nhanh chóng bắt kịp những gì tốt nhất, khả năng phán đoán vẫn dao động và không chắc chắn. Con người có thể yêu cầu năng lực về thị giác và thính giác, sức khỏe tốt, một vẻ ngoài cơ thể không ghê tởm, và, bên cạnh đó, thời gian sinh tồn kéo dài hơn đi cùng một cấu tạo nguyên vẹn.

Mặc dù bằng lý trí, con người có thể sống một cuộc đời không để lại sự hối tiếc, nhưng vẫn tồn tại trong sinh vật không hoàn hảo này một sức mạnh nhất định tạo nên những điều xấu dở, bởi vì tâm trí con người dễ bị tác động rồi họ sa đọa. Tuy nhiên, giả sử chúng ta có thể nhìn thấy toàn bộ những mặt xấu dở của nhân loại và trước đây đã từng được khuyến khích phải loại bỏ; con người vẫn chưa phải là một giống loài tốt đẹp, nhưng họ đang được nhào nặn để trở nên hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, người nào mà thiếu đi phẩm chất hướng thiện trong con người của họ, thì tệ đấy.

Nhưng 'Người có đức hạnh thể hiện ở cả thân và tâm' thì không khác gì với các vị thần; để tâm đến nguồn gốc của mình, con người có thể cố gắng để trở về nơi đó. Không có gì sai trái trong việc nỗ lực khôi phục lại trạng thái tối cao trước đây của mình. Và tại sao bạn không tin rằng một cái gì đó thiêng liêng tồn tại trong mỗi người là một phần của Thiên Chúa? Tất cả vũ trụ này bao gồm chúng ta là một, và đó là Thiên Chúa; chúng ta là cộng sự của Thiên Chúa; chúng ta là thành viên của người. Tâm hồn của chúng ta có đầy đủ khả năng và có thể đạt tới nơi Thiên Chúa nếu những thói hư tật xấu không giữ chân ta lại. Giống như bản chất của cơ thể chúng ta là đứng thẳng và nhìn lên trời, tâm hồn của ta cũng vậy - có thể vươn xa hết mức và đã được tạo hóa định hình để vươn đến nơi cuối cùng -, nên mong muốn bình đẳng với các vị thần. Và nếu nó sử dụng sức mạnh của mình để vươn lên và tiến vào cảnh giới thích hợp, thì đó không phải là chặng đường xa lạ mà phải len qua để hướng tới trạng thái tối cao.

Hướng tới thiên đường sẽ là một nhiệm vụ tuyệt vời; linh hồn sẽ trở về nơi đó. Một khi đã tìm thấy con đường, nó mạnh dạn tiến bước, bất chấp mọi thứ. Không còn cái nhìn lạc hậu về sự giàu có; vàng và bạc - những thứ hoàn toàn xứng đáng với sự ảm đạm mà chúng từng nằm trong đó - có giá trị không phải bởi ánh sáng làm mờ mắt những kẻ ngu dốt, mà bởi vũng bùn của thời cổ đại, từ đó lòng tham đã khiến con người bắt đầu khai thác chúng. Linh hồn, tôi khẳng định, biết được sự giàu có được cất giữ ở nơi khác nằm ngoài những ngôi nhà chất đầy kho báu của con người; và biết được rằng linh hồn không phải là một chiếc két sắt cần được lấp đầy.

Nhờ vào linh hồn mà con người có thể thống trị tất cả mọi thứ, và có thể làm chúa tể của vũ trụ, để giới hạn sự giàu có của mình chỉ bằng ranh giới của Phương Đông và Phương Tây, và, giống như các vị thần, có thể sở hữu tất cả mọi thứ; và nó có thể, với nguồn lực khổng lồ của riêng mình, nhìn chung những người giàu có, không ai trong số họ vui mừng với sự giàu có của chính mình khi người đó đố kỵ sự giàu có của người khác.

Khi linh hồn đã đạt đến trạng thái tối cao này, nó cũng vẫn quan tâm đến cơ thể, vì đó là một gánh nặng, không phải là một thứ để yêu chiều mà là một thứ cần khống chế; linh hồn cũng không phụ thuộc vào cơ thể mà nó được thiết lập để làm chủ. Bởi vì không có một người nào là tự do cả khi còn là nô lệ cho cơ thể của mình. Thật vậy, bỏ qua tất cả các khía cạnh khác của việc chăm sóc cơ thể quá mức, bản thân thế lực mà cơ thể cung phụng rất là khó tính và hay “kén cá chọn canh”.

Từ phía trong thân xác này, bây giờ linh hồn thoát ra với tinh thần điềm tĩnh, với sự hân hoan, và một khi nó đã thoát ra, không cần hỏi điều gì sẽ là kết thúc của ngày hiu quạnh. Không; cũng giống như việc chúng ta không nghĩ đến chuyện cắt tóc và cạo râu, ngay cả linh hồn thiêng liêng đó cũng như vậy, khi nó sắp xuất ra từ bên trong người phàm trần, thì vật chứa nơi trần thế của nó - hoặc là bị lửa thiêu rụi, hoặc bị giam nhốt bởi một hòn đá, hoặc bị chôn vùi trong lòng đất, hoặc bị những con thú hoang cắn xé. Vì khi đó không cần quan tâm nhiều đến vật chứa nữa giống như đứa trẻ đã được sinh ra thì không cần để ý đến nhau thai. Và dù cơ thể này có bị những con chim gặm nhấm và xé thành từng mảnh, hay bị nuốt chửng khi bị 'ném làm mồi cho những con hải cẩu', cũng có liên quan gì đến linh hồn vô ngã đâu?

Ngay cả khi nó ở giữa những người còn sống, linh hồn cũng không sợ bất cứ điều gì có thể xảy ra với cơ thể sau khi chết; mặc dù những điều như thế có thể là mối đe dọa, nhưng chúng không đủ để làm linh hồn kinh hoàng trước thời khắc từ giã cõi đời. Nó nói: 'Tôi không sợ hãi bởi cái móc của tên đao phủ, hay bởi cảnh xác thân bị cắt xẻo đáng kinh tởm rồi đem phơi bày trước sự khinh bỉ của những người sẽ chứng kiến​. Tôi không yêu cầu mọi người phải thực hiện các nghi thức cuối cùng cho tôi; tôi giao phó tàn dư của mình cho hư không. Thiên nhiên đã chuẩn bị đầy đủ để không một ai qua đời mà không được chôn thây. Thời gian sẽ chôn cất một kẻ mà sự tàn ác đã từ bỏ người đó.' Đó là những lời hùng hồn mà Maecenas đã thốt ra: 'Tôi chẳng muốn ngôi mộ nào cả; hãy để thiên nhiên lo liệu / chôn cất những thể xác bị ruồng bỏ.' Ắt là bạn sẽ tưởng tượng rằng đây là câu nói của một con người có nguyên tắc nghiêm ngặt. Anh ta thực sự là một con người cao quý và mạnh mẽ, nhưng trong sự thịnh vượng, anh ta đã hủy hoại bản thân bởi sự giải đãi. Từ biệt.
Nguồn dịch: http://openedu.vn/Kho-tri-thuc/Ban-ve-cuoc-song-hanh-phuc
—-----
Lucius Annaeus Seneca là một chính khách, nhà viết kịch và triết gia người La Mã. “Những lá thư đạo đức gửi Lucilius” (sống vào năm 64 sau Công Nguyên), bao gồm 124 bài tiểu luận được viết trong những năm cuối đời, vẫn là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông và là một tài liệu tham khảo của trường phái Khắc kỷ được đọc rộng rãi.
--------
🌺 Tìm đọc sách về SENECA - NHỮNG BỨC THƯ ĐẠO ĐỨC
Shopee: https://shope.ee/6UqySur0m9
Lazada: https://shorten.asia/g8BSq86x

🌺 AI NÊN ĐỌC CUỐN SÁCH NÀY? -

Những bạn trẻ đang tìm hiểu về triết học, đặc biệt là về Chủ nghĩa Khắc kỷ và phương pháp thực hành triết học trong cuộc sống thường ngày

Những ai quan tâm tới văn học, lịch sử, nghệ thuật Hy Lạp - La Mã cổ đại để tìm về các tri thức trường tồn qua dòng thời gian của Seneca, Marcus Aurelius, Plato…

Những ai đang gặp vấn đề với việc phát triển bản thân, các mối quan hệ, sự nghiệp, tình cảm và cần lời khuyên thực sự có ý nghĩa

Những bạn trẻ muốn trang bị cho mình một tâm thức mạnh mẽ để sẵn sàng đương đầu với thời đại biến đổi khôn cùng.

NGHỆ THUẬT CỦA SỰ IM LẶNG

NGHỆ THUẬT CỦA SỰ IM LẶNG

Càng nói nhiều, càng tự ràng buộc, hãy giới hạn bản thân bằng những lời nói


Bằng cách nào để nói ít lại có thể giúp bạn thông minh, nhân ái và thành công hơn.

“Những bộ óc vĩ đại bàn luận về ý tưởng. Những bộ óc bình thường bàn luận về sự kiện. Những bộ óc nhỏ nhen thì bình phẩm về con người”. Câu nói của Eleanor Roosevelt là một trong những trích dẫn nổi tiếng được nhiều người yêu thích. Nó được chứng minh một cách rất rõ ràng trong cuộc sống, chỉ cần bạn chịu khó để ý là sẽ nhận thấy.

Chúng ta dường như đang sống trong một thế giới mà mọi người chỉ chăm chăm nói lên ý kiến mà chẳng mấy ai chịu lắng nghe người khác. Chúng ta thích nghe những tin đồn, những câu chuyện vô căn cứ; thích đưa ra lời khuyên ngay cả khi chưa nghe hết câu chuyện nhưng lại chẳng đón chào nếu chúng dành cho mình.

Vậy thì những bộ óc vĩ đại, những tâm trí cao siêu kia có thể ở đâu giữa cuộc sống xô bồ này? Chúng đã bị thực tế làm tiêu biến hay vẫn ở đây, chỉ chờ chúng ta tìm lại?

Không đâu, tất cả những gì bạn cần làm để bộ não phát huy năng lực của mình, là im lặng. Điều này không hề dễ dàng. Thậm chí, nó còn được coi là một nghệ thuật, một liệu pháp tâm lý đặc biệt. Và những gì nó mang lại cho bạn trong các mối quan hệ, trong công việc và cuộc sống xứng đáng để được cân nhắc nhiều hơn:

🌸 IM LẶNG GIÚP BẠN TRỞ NÊN THÔNG MINH HƠN

Nói ít đi không có nghĩa là nghĩ ít hơn, nhưng nó có thể dẫn lối cho những suy nghĩ chất lượng hơn. Khi bạn đang bận nói chuyện với những người xung quanh, những suy nghĩ sẽ không thể truyền vào nhận thức một cách đầy đủ để từ đó phân tích được đa chiều hơn.

Nói ít đi cũng đồng nghĩa với việc nghe nhiều hơn. Các thông tin và kiến thức bạn thu thập được sẽ tăng lên đáng kể khi bạn biết giữ sự im lặng nhất định. Bạn sẽ nhận ra nhiều điều mình không biết và sự khiêm tốn đi kèm chính là một phần của sự thông minh thật sự.

Khi bạn bắt đầu nhận ra mình thực sự không biết bao nhiêu, bạn sẽ lắng nghe và quan sát nhiều hơn thay vì quanh đi quẩn lại nói những điều đã cũ. Hiệu ứng Dunning-Kruger chỉ ra một sự lệch lạc nhận thức, trong đó những người kỹ năng kém đưa ra những quyết định tồi và những kết luận sai lầm, nhưng việc thiếu năng lực lại ngăn cản họ nhận thức về chính sai lầm đó.

Khi tâm trí bạn tĩnh lặng, bạn sẽ quan sát nhiều hơn, nhận thức tốt hơn và đưa ra những quyết định rõ ràng hơn. Khi bạn không quan tâm đến việc nói nữa thì bạn sẽ tập trung vào việc lắng nghe, sẽ hiểu thêm nhiều điều và gặt hái hiểu biết mà bạn thậm chí chẳng dự đoán được. Và vì điều này bạn sẽ dần trở nên thông minh hơn trong mắt người đối diện.

🌸 LÙI LẠI MỘT BƯỚC ĐỂ TIẾN XA HƠN

Một khía cạnh khác của việc trở nên thông minh là bạn có thể xử lý các thông tin đã được trau dồi và áp dụng vào thế giới thực. Khi tâm trí không tĩnh lặng, đầu óc đầy ắp những phiền toái, những nội dung liên tục được nói ra nói vào, bạn rất khó để nhận và đồng hóa thông tin mới, chứ đừng nói đến việc hiểu ý nghĩa của chúng.

Đây là lý do vì sao mọi người nói rằng họ cần thời gian để suy nghĩ. Ở đây, thời gian và sự im lặng là điều tương tự. Trạng thái im lặng là một trạng thái mở và dễ tiếp thu. Bạn có bao giờ nảy ra những ý tưởng rất độc đáo khi đang tắm hay đang ngủ không? Điều này là do bạn đang hoạt động trong một trạng thái thư giãn và nhận thức mở.

Im lặng cho phép chúng ta lùi lại một bước so với bất cứ điều gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy, và quan sát từ góc độ bình tĩnh và lý trí. Nó sẽ cho phép chúng ta chứng kiến ​​những gì xảy ra, mà không có sự thiên vị và phán xét cá nhân.

🌸 CƠ HỘI ĐỂ BÌNH TĨNH VÀ CHỌN LỌC CÁCH PHẢN ỨNG

Tất cả chúng ta đều từng nói ra những lời không nên nói: như bí mật của một người bạn mà ta vô tình biết được, bàn tán về ai đó vì ghen tuông hay đổ lỗi cho người khác về điều họ không làm. Nhưng ngay sau khi nói ra điều đó, bạn sẽ cảm thấy có lỗi vì đã nói điều không nên nói. Chúng ta làm tổn thương người khác và chúng ta làm tổn thương chính mình khi chúng ta không kiểm soát được lời nói của mình.

Đây là những điều xảy ra khi chúng ta phản ứng quá nhanh. Phát triển thói quen im lặng bên trong và bên ngoài cho chúng ta thời gian để xử lý và sàng lọc suy nghĩ của mình, và cho phép chúng ta phản ứng thông minh với bất cứ điều gì đang xảy ra. Điều này có nghĩa là lời nói của chúng ta sẽ được lựa chọn cẩn thận và sẽ được nói một cách bình tĩnh và tự tin.

Khi bạn bình tĩnh lại, bạn sẽ thấy những gì mình nói quan trọng hơn, đúng sự thật và ít phù phiếm hơn. Với những ý kiến có giá trị đó, người nghe cũng sẽ tập trung hơn và thu thập được nhiều thông tin hơn từ đó, từ đó có những đánh giá về năng lực cá nhân.

🌸 Và có những mối quan hệ tốt hơn

Nhiều người phàn nàn về việc không được nghe, không được hiểu. Đây là lý do tại sao mọi người thường xuyên cảm thấy cô đơn dù là trong một mối quan hệ thân mật. Nhưng điều này có thể được đảo ngược nếu họ cũng học cách nói ít đi và lắng nghe nhiều hơn.

Bạn có nhận thấy rằng khi bạn trong một cuộc trò chuyện, bạn không nghe lời người khác nói nhiều mà chỉ tìm một cơ hội để nói lên ý kiến của mình? Chờ đợi để phản ứng với những gì chúng ta nghĩ rằng người khác đang nói, ngay cả trước khi họ nói xong? Các cuộc trò chuyện như thế này không dẫn đến đâu và thường có thể khiến mọi người cảm thấy xa lạ và bối rối hơn về các vấn đề của họ.

Khi bạn thực sự lắng nghe, người khác cũng sẽ dễ dàng cởi mở với bạn hơn. Bởi khi đối diện với vấn đề khó khăn, cái người ta cần đôi khi không phải là một lời khuyên mà chỉ đơn thuần là sự lắng nghe. Có một người thực sự lắng nghe bạn mới là phương thuốc điều trị sâu sắc.