Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2025

LÀM SAO ĐỂ NUÔI DƯỠNG CẢM GIÁC MÌNH XỨNG ĐÁNG, MỘT CÁCH VÔ ĐIỀU KIỆN

 Tác giả: Adia Gooden, Tiến sĩ Tâm lý học lâm sàng

Tôi đã phải vật lộn với cảm giác mình không xứng đáng từ khi còn rất nhỏ. Nhìn từ bên ngoài, tuổi thơ của tôi có vẻ khá hoàn hảo. Bố mẹ tôi yêu thương nhau, họ luôn ủng hộ tôi và kiếm đủ tiền để cả nhà sống sung túc. Tôi phần lớn là một đứa trẻ vui vẻ, nhưng sâu thẳm bên trong, tôi luôn cảm thấy có điều gì đó sai sai ở bản thân mình.
Những khoảnh khắc đau lòng nhất thường đến ở các buổi tiệc. Khi tham dự những buổi tiệc của cộng đồng người da màu, bạn bè cười nhạo tôi vì tôi không có nhịp điệu và chẳng thể điều khiển cơ thể vụng về tuổi dậy thì của mình để bắt chước những điệu nhảy đang thịnh hành. Còn khi tôi đến những buổi tiệc liên quan đến ngôi trường chủ yếu là người da trắng mà tôi theo học, tôi lại là cô gái da màu duy nhất và chưa từng một lần được ai mời nhảy. Tôi chẳng phải là người khiến ai chú ý. Tôi thấy mình lạc lõng, thấy mình không thuộc về nơi đó.
Và rồi, vào khoảng năm 12 tuổi, tôi quyết định: cách duy nhất để chữa lành cảm giác không xứng đáng này chính là… trở nên hoàn hảo. Nghe đơn giản quá, đúng không? Chỉ cần tôi hoàn hảo, tôi sẽ hòa nhập được. Tôi sẽ được chọn. Tôi sẽ thật sự hạnh phúc.
Tôi dốc sức vào các lớp học múa chuyên nghiệp, cố gắng học thật giỏi và nỗ lực trở thành một người bạn tận tâm, vị tha. Khi đạt điểm cao, được đón nhận, tôi cảm thấy mình có giá trị nhưng khi học không tốt hay bị gạt ra ngoài, lòng tự trọng của tôi lại sụp đổ. Tôi cứ bám víu vào niềm tin rằng: chỉ cần có ai đó yêu tôi, thì tôi sẽ thực sự cảm thấy mình xứng đáng.
Lên đại học, “bận rộn” trở thành chiến lược mới của tôi để chứng tỏ bản thân có giá trị. Tôi xoay vòng giữa lớp học, dạy kèm, tham gia Liên hiệp Sinh viên Da màu, hội sinh viên, dàn hợp xướng nhạc phúc âm, đội nhảy step… Tôi gần như không còn thời gian để thở, để suy nghĩ, hay chỉ đơn giản là để hiện diện với chính mình.
Ra trường, tôi dồn sự chú ý sang việc tìm kiếm một mối quan hệ để lấp đầy khoảng trống trong lòng. Nhưng sự lo lắng, thất vọng, chờ đợi và hy vọng trong hành trình đó khiến tôi kiệt sức. Tôi vẫn nhớ những lần đi bar hay đến các câu lạc bộ và cũng giống như hồi cấp hai, hiếm khi có ai mời tôi nhảy. Tôi bắt đầu hoài nghi về sức hút của mình, với làn da nâu và mái tóc xoăn xù, liệu tôi có bao giờ được ai đó thực sự chấp nhận không? Tôi vẫn cứ hy vọng: nếu tìm được ai đó yêu mình, thì tôi sẽ thực sự cảm thấy mình xứng đáng.
Để tôi kể bạn nghe một điều: chẳng có gì trong số đó hiệu quả cả! Không phải sự hoàn hảo. Không phải sự bận rộn. Cũng chẳng phải những mối quan hệ. À, cũng có thể chúng giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn một chút, trong chốc lát. Ví dụ, khi bắt đầu một mối quan hệ mới, hay khi đạt điểm cao, tôi thấy mình có giá trị. Nhưng rồi rất nhanh, cảm giác ấy vụt tắt, và tôi lại mải miết theo đuổi cái đích tiếp theo. Mỗi khi tôi chạm tay tới “ngưỡng” của sự xứng đáng mà mình đặt ra, nó lại được đẩy cao thêm một bậc.
Bạn đã từng trải qua điều đó chưa?
Sau nhiều năm trị liệu tâm lý, hành trình phát triển tinh thần và theo đuổi bằng tiến sĩ Tâm lý lâm sàng, tôi mới dần học được cách nuôi dưỡng cảm giác “mình xứng đáng” một cách vô điều kiện. Tôi đang học cách chấp nhận chính mình, cả những phần dễ thương lẫn những phần kỳ khôi và con đường mới này mang lại cho tôi cảm giác tự do, tươi mới và đầy sức sống.
Tôi muốn chia sẻ với bạn những gì mình đã học được. Nhưng trước tiên, có lẽ bạn đang tự hỏi: “Liệu đây có phải chỉ là một phiên bản khác của những lời khuyên về lòng tự trọng không?”
Cảm giác xứng đáng vô điều kiện không chỉ là tin rằng mình giỏi hay mình đủ tốt. Đó là cảm giác rằng: bạn xứng đáng được sống, được yêu thương, được quan tâm, và có quyền hiện diện trên cõi đời này, dù bạn có làm gì hay không làm gì cả.
Tôi chỉ muốn làm rõ điều này: Giá trị bản thân không giống với lòng tự trọng.
Lòng tự trọng của chúng ta thường đến từ những gì ta làm được, khả năng, thành tích, vị thế xã hội và những điều ta tin mình có thể đạt được. Ta có thể củng cố lòng tự trọng bằng cách cải thiện kỹ năng hay thành tích, và lòng tự trọng cũng lên xuống theo từng khía cạnh trong cuộc sống.
Nhưng giá trị bản thân vô điều kiện thì hoàn toàn khác. Nó không dựa vào khả năng hay thành công. Nó không liên quan đến sự so sánh với người khác, cũng không phải thứ có thể “nhiều” hay “ít” hơn.
Giá trị bản thân vô điều kiện là cảm giác rằng: mình xứng đáng được sống, được yêu thương, được chăm sóc. Mình có quyền hiện diện trên đời này.
Tôi đã từng ngồi cùng hàng trăm sinh viên tại một trong những trường đại học danh giá nhất đất nước. Khi chúng tôi cùng nhau lắng nghe và đào sâu những nỗi lo của họ, rất nhiều lần, chúng tôi chạm tới tận cùng một cảm giác: cảm giác mình không xứng đáng. Tôi tin rằng có rất nhiều nguyên nhân khiến chúng ta mang trong mình cảm giác ấy.
Quảng cáo thì thầm rằng ta phải mua cái này, có cái kia thì mới được yêu thương, được công nhận hay thành công. Hệ thống giáo dục lại dạy rằng giá trị của một học sinh nằm ở điểm số và thứ hạng. Có thể cha mẹ từng vô tình khiến ta hiểu rằng họ sẽ yêu ta nhiều hơn nếu ta vào đội tuyển trường hay giành được học bổng. Những ai từng trải qua bạo lực, lạm dụng, tổn thương sâu sắc có thể bắt đầu hoài nghi chính con người mình, thậm chí là hoài nghi quyền được tồn tại.
Và khi mạng xã hội len lỏi vào từng ngóc ngách đời sống, chúng ta lại dần tin rằng giá trị của mình nằm ở số lượt thích, số người theo dõi.
Dù lý do là gì, với rất nhiều người trong chúng ta, giá trị bản thân gắn chặt với thành tựu và vật chất. Nhưng ngay khi ta thất bại hay đánh mất sự công nhận từ người khác, giá trị ấy sụp đổ ngay lập tức.
Giá trị bản thân vô điều kiện chính là liều thuốc giải cho cảm giác mình không đủ tốt. Nó mở ra một lối thoát khỏi sự tự chỉ trích, khỏi mặc cảm, khỏi những hành vi hủy hoại bản thân. Nó là con đường thoát khỏi trầm cảm, lo âu và cả sự lệ thuộc. Đã đến lúc ta cần đặt nền móng cho giá trị của mình không phải dựa vào điều gì ta làm được, mà đơn giản chỉ vì ta là con người và bắt đầu vun bồi một cảm giác xứng đáng có thể tồn tại, dù cho cuộc sống không diễn ra như ta hằng mong.
Vậy điều gì đã ngăn cản rất nhiều người trong chúng ta không thể nuôi dưỡng được cảm giác xứng đáng vô điều kiện?
Có người sợ rằng nếu họ hài lòng với chính mình, họ sẽ không còn động lực để nỗ lực hay thay đổi. Có người lại cho rằng chấp nhận bản thân là hành động kiêu căng. Và cũng có không ít người nghĩ rằng, cảm thấy mình xứng đáng là điều không thể.
Tôi vẫn thường tự hỏi: Nếu tất cả chúng ta đều biết cách nuôi dưỡng giá trị bản thân vô điều kiện, thế giới sẽ trông như thế nào? Bạn sẽ đủ can đảm để làm điều gì, nếu bạn biết mình đã xứng đáng rồi? Bạn sẽ dám mơ ước đến đâu, nếu giá trị bản thân không còn là cái giá phải đánh đổi? Bạn sẽ ngừng làm điều gì, nếu bạn tin rằng bạn đã đủ đầy, trọn vẹn, từ chính bên trong?
Tôi tin rằng, con người sẽ giải quyết mâu thuẫn mà không cần đến bạo lực. Tôi tin rằng, sẽ có nhiều người dám sống một cuộc đời phi thường. Tôi tin rằng, nếu giá trị của mỗi người không còn bị đe dọa hay treo lơ lửng trên thành công, thì thế giới này sẽ trở nên tử tế và bình yên hơn cho tất cả chúng ta.
Vậy làm sao để biến điều ấy thành hiện thực? Hãy thử buông bỏ những suy nghĩ về việc “bản thân phải khác đi”, rằng mình phải nghĩ khác, cảm khác, trông khác. Thay vào đó, hãy nhẹ nhàng hướng sự chú ý vào những điều bạn yêu quý ở chính mình.
Nuôi dưỡng cảm giác mình xứng đáng một cách vô điều kiện là một hành trình không có điểm dừng. Nhưng bạn có thể bắt đầu ngay từ khoảnh khắc này, từ nơi bạn đang đứng. Dưới đây là bốn cách nhẹ nhàng để khởi đầu hành trình ấy:
🌸 1. THA THỨ CHO CHÍNH MÌNH
Nhiều người trong chúng ta mãi không thể cảm thấy mình xứng đáng, chỉ vì ta vẫn còn giận dữ với bản thân vì những lỗi lầm trong quá khứ. Nhưng tha thứ là chấp nhận và nhìn nhận điều đã xảy ra. Sự chấp nhận ấy giúp ta buông bỏ trách móc với người khác, và với chính mình để có thể bước tiếp.
Để tha thứ cho bản thân, hãy lặng lẽ nhìn lại hoàn cảnh dẫn đến sai lầm ngày trước. Nhận diện nỗi đau mà bạn đã trải qua. Tự hỏi: Mình đã học được gì từ đó? Rồi nhẹ nhàng nói với chính mình: “Tôi tha thứ cho bạn.” Bằng một giọng chân thành, dịu dàng và tràn đầy yêu thương.
🌸 2. TẬP CHẤP NHẬN BẢN THÂN
Tôi tin rằng rất nhiều người trong chúng ta mang trong mình cảm giác không xứng đáng, đơn giản vì ta tin rằng: “Mình có điều gì đó không ổn.” Và rồi ta từ chối chính mình, từ chối những gì mình vốn là.
Ta nhận vô số thông điệp từ bên ngoài rằng: “Bạn chưa đủ tốt như bạn đang là.” Ta bị bảo rằng mình phải thay đổi: vóc dáng, cách ăn mặc, công việc, thậm chí cả tính cách… thì mới được chấp nhận.
Hãy thử buông bỏ suy nghĩ rằng: “Mình nên nghĩ khác, cảm khác, hay trông khác.”
Thay vào đó, hãy dịu dàng để ý đến những điều bạn yêu quý ở chính mình. Theo thời gian, bạn có thể bắt đầu chấp nhận những nét riêng của bản thân, nụ cười có phần vụng về, tràng cười khúc khích khó đoán, hay cách bạn nhìn đời đầy độc đáo.
Và chính qua sự chấp nhận đó, bạn đang nói với bản thân rằng: “Tôi xứng đáng. Ngay cả khi tôi chỉ là chính tôi.”
🌸 3. Ở BÊN CẠNH CHÍNH MÌNH
Khi cuộc sống trở nên chông chênh, không ít người trong chúng ta lại quay lưng với bản thân. Ta trách móc chính mình, tự chỉ trích, càng khiến vết thương lòng thêm rỉ máu. Nhưng điều ta thật sự cần nhất trong những thời khắc ấy… Là ai đó nhìn ta và nói: “Tôi thấy bạn. Tôi thấy nỗi đau của bạn. Tôi ở đây với bạn.”
Và thật tuyệt vời là, ta có thể làm điều đó cho chính mình. Lần tới, khi bạn trải qua nỗi đau cảm xúc, hãy dừng lại và lắng nghe cảm xúc ấy. Hãy an ủi bản thân bằng một cử chỉ dịu dàng: đặt tay lên ngực, tự ôm lấy mình, hoặc thì thầm điều gì đó nhẹ nhàng, êm ái với chính trái tim bạn.
🌸 4. KẾT NỐI VỚI NHỮNG NGƯỜI LUÔN NÂNG ĐỠ BẠN
Khi cảm thấy mình không có giá trị, ta dễ thu mình lại. Ta tự cô lập, tách mình khỏi các mối quan hệ và chính sự cô đơn ấy lại khiến cảm giác không xứng đáng càng thêm sâu sắc. Nhưng một khi ta biết rằng mình không đơn độc trong những tổn thương, những giằng xé, những nỗi đau, ta sẽ nhớ rằng: khó khăn không đồng nghĩa với vô giá trị.
Việc kết nối với những người tử tế và có mặt thật sự bên ta giúp ta cảm nhận rõ hơn về tính người của chính mình, về sự hiện diện có ý nghĩa của ta trên cuộc đời này.
Một điều cuối cùng: Hành trình đi đến cảm giác xứng đáng vô điều kiện sẽ không phải lúc nào cũng êm đềm. Con đường ấy sẽ có những khúc quanh, những ngày trượt ngã, những lúc muốn bỏ cuộc, tôi cũng từng như vậy.
Phải rất dũng cảm mới có thể gỡ bỏ những điều kiện mà ta đã áp đặt lên giá trị của mình. Tha thứ là một quá trình lộn xộn. Chấp nhận bản thân có thể rất đáng sợ. Ở bên cạnh chính mình đồng nghĩa với việc phải đối diện với những nỗi đau cũ. Kết nối với người khác có thể khiến ta cảm thấy trần trụi, dễ bị tổn thương.
Nhưng tôi muốn nói với bạn điều này: Hành trình ấy cũng thật đẹp. Và hoàn toàn xứng đáng. Trên con đường đó, bạn sẽ tìm thấy sức mạnh. Bạn sẽ cắm rễ sâu hơn trong chính bản thể làm người của mình. Và bạn sẽ nhận ra rằng: mình xứng đáng.
Vậy nên, tôi mời bạn hãy bắt đầu ôm trọn chính mình. Hãy sống từ một nơi tràn đầy cảm giác mình có giá trị, và rồi bạn sẽ tìm thấy sàn nhảy riêng cho cuộc đời mình… nơi bạn có thể tự do nhảy múa theo cách của chính bạn.
Vâng, tôi nói đến sàn nhảy.
Tôi đã cảm thấy tự do, phơi phới, tràn đầy sức sống, và trên hết là xứng đáng.
Trên hành trình của mình, tôi đã quay trở lại sàn nhảy, nơi mọi nỗi đau về cảm giác không xứng đáng đã bắt đầu. Và hóa ra, tôi đã học thêm được vài bước nhảy mới kể từ những năm trung học.
Một mùa hè nọ, tôi đến một lễ hội nhạc jazz một mình. Ngồi đó, nhìn mọi người đắm chìm trong giai điệu và nhảy múa, tôi thèm được hòa vào họ. Nhưng rồi những bất an cũ ùa về, những nỗi sợ về động tác vụng về, về việc mình không được ai chọn.
May mắn thay, một người đàn ông lớn tuổi đã mời tôi nhảy. Chỉ sau một hai bài cùng ông, tôi bắt đầu tự nhảy một mình. Và khi những nốt nhạc Latin jazz dâng đầy không gian, tôi để cơ thể mình đung đưa theo nhịp điệu...
Tôi cảm thấy tự do. Tôi cảm thấy rộn ràng. Tôi cảm thấy trọn vẹn. Tôi cảm thấy mình thật xứng đáng.
Tác giả: Adia Gooden, Tiến sĩ Tâm lý học lâm sàng, là một chuyên gia tâm lý được cấp phép hành nghề, đồng thời là một diễn giả và người đào tạo đầy năng lượng. Cô dành trọn tâm huyết để giúp người khác nuôi dưỡng cảm giác xứng đáng vô điều kiện trong chính bản thân mình. Adia tốt nghiệp cử nhân tại Đại học Stanford và nhận bằng tiến sĩ Tâm lý học Lâm sàng Cộng đồng tại Đại học DePaul.
Image: Avalon Nuovo
Nguồn: How to cultivate a sense of unconditional self-worth | ideas .t ed . com

PLATO ĐÃ CẢNH BÁO RẰNG MỘT SỐ THÚ VUI CÓ THỂ KHIẾN TA RỜI XA HIỆN THỰC

 Tác giả: Derek van Zoonen, nhà nghiên cứu triết học

Ám ảnh hiện đại với cảm giác dễ chịu có thể khiến ta quên mất điều gì mới thực sự mang lại ý nghĩa cho cuộc sống.
Trong một thế giới nơi mọi khoái cảm đều được phục vụ tức thì, từ cơn nghiện xem phim liên tục trên Netflix, những lượt "thích" trên mạng xã hội, cho đến cả ngành công nghiệp phim người lớn trên mạng, ta cần tự hỏi: cảm thấy dễ chịu liệu có đồng nghĩa với sống tốt không? Plato từ lâu đã nhìn thấy hiểm họa khi con người lẫn lộn giữa khoái cảm và sự thịnh vượng đích thực. Những suy tư của ông buộc ta phải xem lại thói quen đón nhận khoái lạc một cách vô điều kiện, và đặt ra câu hỏi rằng: phải chăng một cuộc đời thật sự tốt đẹp đòi hỏi nhiều hơn là chỉ cảm thấy dễ chịu? Cụ thể hơn, Plato mang đến một hệ khung tư tưởng mạnh mẽ giúp ta phân biệt rõ đâu là những thú vui xứng đáng được đưa vào cuộc sống, và đâu là những thứ nên buông bỏ.
Xã hội hiện đại tôn sùng khoái cảm cũng phù hợp với một quan điểm phổ biến trong cả tâm lý học lẫn triết học về hạnh phúc: rằng một cuộc đời tốt là một cuộc đời nhiều niềm vui. Quan điểm này, các triết gia gọi là chủ nghĩa khoái lạc (hedonism), xuất phát từ tiếng Hy Lạp hêdonê, nghĩa là “khoái lạc”, cho rằng phúc lợi của con người chỉ đơn giản là sự hiện diện của những trải nghiệm tích cực và vắng mặt của những nỗi đau. Một phần sức hấp dẫn của chủ nghĩa khoái lạc nằm ở thứ mà ta có thể gọi là "quyền lực của khoái cảm và nỗi đau". Bất kỳ ai từng cảm thấy hân hoan hay khổ sở đều hiểu sâu sắc những cảm xúc ấy gắn chặt thế nào với điều ta cho là tốt hay xấu. Đau lưng, tan vỡ trái tim, khủng hoảng hiện sinh, hay những đêm cô đơn lướt mạng không dứt là xấu, bởi vì chúng khiến ta cảm thấy tồi tệ. Trong khi đó, cực khoái, bánh quy sô-cô-la ba lớp, trò đổ dốc bằng xe đạp địa hình, hay những bản tứ tấu cuối đời của Beethoven lại tốt, bởi vì chúng khiến ta thấy hạnh phúc.
Từ điểm này, thật dễ và đầy cám dỗ để kết luận rằng chất lượng trải nghiệm, dù là khoái cảm hay đau đớn, chính là tất cả những gì quan trọng cho một cuộc đời tốt đẹp. Và điều đó nghe cũng khá hợp lý: cảm giác chủ quan về việc cuộc sống ta đang tốt đẹp ra sao thường gắn bó mật thiết với việc ta cảm thấy dễ chịu hay khổ sở. Thật khó, có lẽ là bất khả, để hình dung một thời điểm trong đời khi mà cuộc sống của bạn đang rơi tự do, nhưng bạn lại cảm thấy vui vẻ; hoặc khi bạn đang liên tục chịu đựng đau khổ, mà cuộc đời vẫn được xem là tốt đẹp.
Triết học Hy Lạp và La Mã cổ đại thường trực tiếp đối diện với những câu hỏi rất đời: Làm sao để sống tốt? Và các triết gia khi ấy đặc biệt quan tâm đến bản chất và giá trị của khoái cảm, cùng mối liên hệ giữa nó với eudaimonia, một khái niệm về sự thịnh vượng trọn vẹn, hạnh phúc sâu sắc. Trong số những tư tưởng cổ xưa này, cách Plato tiếp cận đề tài khoái cảm nổi bật bởi chiều sâu và tính sáng tạo độc đáo.
Tuy nhiên, quan điểm của ông về khoái cảm lại rất dễ bị hiểu sai, vì nó dường như mang những hướng đi đối lập nhau. Khi đọc Phaedo, cuộc đối thoại mô tả những khoảnh khắc cuối đời của Socrates, một cách khá hời hợt, Friedrich Nietzsche đã vẽ nên hình ảnh Plato như một “Cơ Đốc nhân trước thời đại”, một người khuyến khích sự từ bỏ khoái lạc một cách triệt để. Tương tự, nhà đạo đức học thế kỷ XX, Richard Hare, từng mô tả Plato là một “nhà luân lý khắc kỷ và nghiêm khắc”, người mà, theo ông, “sẽ rất hợp với một tu viện Thiền tông, hoặc thậm chí là sống ẩn dật cùng các giáo phụ nơi sa mạc Ai Cập”.
Những thú vui đánh lừa dễ dẫn ta lạc lối khỏi cuộc đời có ý nghĩa đích thực. Phải thừa nhận rằng, trong Phaedo, Plato thể hiện thái độ phê phán khá gay gắt đối với khoái cảm, thậm chí còn ngả nghiêng về quan điểm cho rằng hạnh phúc chân thật chỉ có thể đạt được khi con người tách linh hồn khỏi thể xác, một quá trình được ông gọi là “luyện tập cho cái chết”. Thế nhưng, cách Plato bàn về khoái cảm lại phức tạp hơn nhiều so với lối diễn giải khổ hạnh đơn thuần. Chẳng hạn, trong Cộng hòa, ông lập luận rằng trạng thái hòa hợp nội tâm, cái nền tảng của hạnh phúc thật sự, mang lại cảm giác cực kỳ mãn nguyện và hân hoan. Ngay cả trong Phaedo, Socrates cũng nhắn nhủ các học trò rằng không có lý do gì phải né tránh những thú vui cao quý hơn, như niềm vui trong chiêm nghiệm và suy tưởng. Điều này gợi mở trước tư tưởng của John Stuart Mill về sự phân biệt giữa những khoái cảm thấp và khoái cảm cao, một phân biệt sau này được các nhà tâm lý học tích cực và nhân văn như Mihaly Csikszentmihalyi, Martin Seligman và Abraham Maslow tiếp tục khai triển.
Chìa khóa để hiểu quan điểm của Plato về khoái cảm nằm ở chỗ: theo ông, khoái cảm nguy hiểm là bởi nó luôn gắn liền với sự lừa dối và ảo tưởng. Khi không được điều chỉnh bằng lý trí và khả năng phản tư tỉnh táo, khoái cảm dễ khiến ta lạc lối, bị cuốn theo những vẻ hào nhoáng nhưng giả tạo, khiến ta tách rời khỏi thực tại bên ngoài đầu óc mình. Như ẩn dụ hang động trong Cộng hòa đã cho thấy, “ăn uống vô độ, lòng tham và những thú vui tương tự” khiến tầm nhìn của ta bị che mờ, nhốt ta trong một trạng thái mộng mị, mơ hồ, khiến ta không thể tiếp xúc được với điều đang thực sự diễn ra ngoài kia. Như vậy, vấn đề không nằm ở tự thân khoái cảm, mà là ở những thú vui đánh lừa ta, chúng mới là nguyên nhân cản trở ta sống một cuộc đời thật sự có ý nghĩa.
Để cảm nhận sâu sắc hơn tư tưởng của Plato về khoái cảm và ảo tưởng, ta cần lùi lại một bước. Một nguyên lý then chốt trong lý thuyết khoái cảm của Plato là: trước khi đánh giá giá trị của một thứ gì đó, ta phải xem xét bản chất của nó thông qua việc lý giải bằng lý trí (logos) về chính thực thể hay bản thể (ousia) của nó. Nghe thì có vẻ hợp lý, thế nhưng không ít người theo chủ nghĩa khoái lạc thường vội vã tuyên bố rằng khoái cảm là điều có giá trị tối hậu mà chẳng mấy khi chịu dừng lại để cẩn trọng phân tích khoái cảm thật sự là gì. Chính vì vậy, họ đã đối xử với khoái cảm “như thể nó là một khái niệm không hề gây ra bất kỳ rắc rối nào”, như nhà triết học Elizabeth Anscombe từng nhận xét đầy mỉa mai.
Trực giác tự nhiên, khi chưa được dẫn dắt, thường mách bảo ta rằng khoái cảm là một cảm giác đơn giản, thô sơ và khá nguyên thủy, một dạng “năng lượng tự nhiên không cần suy nghĩ”, mượn cách gọi của Martha Nussbaum, tương tự như một cái hắt hơi, một cơn ngứa, một cái cù lét, một khoảnh khắc cực khoái, vị cay rát nơi đầu lưỡi, hay cảm giác châm chích khi khoác lên mình chiếc áo len mới. Trái lại, Plato cho rằng khoái cảm không hề đơn giản và ngu ngơ như thế, mà là một hiện tượng tinh vi và thông minh, gần với niềm tin và nhận thức hơn là những cảm giác thuần túy.
Trong đối thoại Philebus, nơi Plato cố gắng bác bỏ chủ nghĩa khoái lạc đồng thời phác thảo nên mô hình cho cuộc sống tốt đẹp nhất, ông phát triển thêm ý tưởng rằng, cũng giống như niềm tin và tri giác, khoái cảm nên được hiểu như một dạng "thái độ đại diện", cách gọi mà các triết gia đương đại vẫn sử dụng. Nghĩa là, tương tự như các trạng thái nhận thức khác và không giống với những cảm giác thuần túy mang tính bản năng, khoái cảm không chỉ đơn giản là một phản ứng vô thức mà còn mang nội dung: nó có xu hướng phản ánh hoặc tái hiện thế giới.
Trong thời đại mà cảm giác hài lòng được phục vụ tức thì ở khắp nơi, việc phân biệt đâu là khoái cảm chân thật, đâu là niềm vui bị bóp méo và đánh lừa chưa bao giờ cấp thiết đến thế.
Điều này trở nên hiển nhiên khi ta nói về niềm tin: chẳng hạn, niềm tin của tôi rằng Amsterdam là thủ đô của Hà Lan đang phản ánh một thực tại cụ thể, rằng Amsterdam quả thực là thủ đô của Hà Lan và nó được xem là đúng vì nó thể hiện đúng bản chất của thế giới. Plato cho rằng điều tương tự cũng đang diễn ra trong khoái cảm. Giả sử tôi thấy sung sướng vì tin rằng mình đã đến được Úc sau một chuyến bay dài và mệt mỏi, trong khi thực tế tôi đang ở Áo. Trong trường hợp đó, cảm giác khoái lạc của tôi gợi lên một trạng thái nhất định, rằng tôi đang ở Úc, nhưng nó lại phản ánh sai sự thật, và vì vậy, nó là một ảo giác.
Một cách để hình dung ý tưởng này là xem khoái cảm như một hiện tượng "chỉ điểm", nó nhắm đến một đối tượng hoặc một trạng thái nào đó trong thế giới, nghĩa là nó có mục tiêu. Nhưng đó mới chỉ là một nửa của câu chuyện. Để một trải nghiệm được xem là khoái cảm, nó còn cần một yếu tố định giá: không chỉ đơn thuần hướng đến một đối tượng, khoái cảm còn "tô màu" cho đối tượng đó, đặt nó dưới ánh sáng tích cực, xem nó như một điều tốt lành, đáng quý, có liên quan đến những điều ta quan tâm và có khả năng nuôi dưỡng sự thịnh vượng của ta. Khi ta cảm nhận một niềm vui, điều đó cũng có nghĩa là ta đang đánh giá cao điều gì đó, và tin rằng nó có ảnh hưởng tích cực đến bản thân ta, đến sự an lành của chính mình. Như Kent Berridge, một trong những nhà nghiên cứu hàng đầu về khoái cảm, đã từng nói, khoái cảm chính là “lớp sơn bóng dịu dàng được phủ lên trên vật thể mà ta đang thưởng thức”.
Yếu tố nhận thức mang tính định giá là điều không thể thiếu, bởi cùng một sự vật hay sự việc hoàn toàn có thể khơi gợi những cảm xúc trái ngược, niềm vui hay sự chán ghét, tùy vào cách ta nhìn nhận về nó. Một người ăn chay trường có thể cảm thấy ghê tởm trước một miếng thịt bò, xem đó là thứ ghê rợn, độc hại; trong khi một người ăn thịt lại tận hưởng món ăn ấy với sự khoái khẩu và hài lòng. Chính sự định giá đã làm nên sự khác biệt, khiến cảm xúc ấy trở thành vui thích hay khó chịu, mặc dù đối tượng hướng đến trong cả hai trường hợp là hoàn toàn giống nhau.
Theo Plato, khoái cảm là một cách để ta mở lòng ra với thế giới: khi ta cảm thấy vui thích, nghĩa là thế giới đang hiện ra với ta theo một cách nào đó. Với cách hiểu này, rằng khoái cảm mang tính tái hiện, ta có thể dễ dàng nhận ra rằng niềm vui có thể trở thành một chiếc gương méo mó. Mỗi khi có sự đứt gãy sâu sắc giữa nội dung mà cảm xúc vui sướng của ta phản ánh và thực tại khách quan ngoài kia, cái nhìn của ta sẽ trở nên mù mờ, lệch lạc, ta không còn thấy thế giới như nó vốn là nữa. Và chính cái trực giác mà Plato để lại này lại đặc biệt quan trọng trong xã hội hiện đại, khi mà khoái cảm tức thì xuất hiện ở khắp nơi, và chưa bao giờ việc phân biệt giữa niềm vui thật và khoái cảm méo mó lại trở nên cấp thiết đến vậy.
Sự méo mó ấy có thể xuất hiện ở cả hai phương diện của khoái cảm: thông tin và định giá. Chẳng hạn, nếu tôi hớn hở khi mua được chiếc iPhone mới nhất, thì niềm vui ấy có thể đánh lừa tôi nếu hóa ra đó chỉ là một chiếc điện thoại hàng nhái rẻ tiền (sai lầm về mặt thông tin), hoặc nếu sau này tôi ngẫm lại và nhận ra, dựa trên những nghiên cứu tâm lý có liên quan, rằng việc mê đắm những món đồ vật hào nhoáng thật ra chẳng mang lại hạnh phúc bền lâu (sai lầm về mặt định giá). Trong cả hai tình huống, khoái cảm đã khiến tôi rời xa hiện thực, sống trong một thế giới mộng tưởng riêng tư, nơi tôi bị cắt đứt khỏi mọi điều đang diễn ra quanh mình, đúng như cách nhà triết học Iris Murdoch từng miêu tả đầy tinh tế.
Điều khiến khoái cảm trở nên phức tạp là ở chỗ: cũng giống như niềm tin, khoái cảm luôn tự cho nội dung của mình là đúng, khiến ta rất khó phát hiện ra sai lầm ngay lúc đang trải nghiệm nó. Những niềm tin sai lệch hay những khoái cảm đánh lừa thường không sống sót nổi dưới ánh sáng của sự tỉnh thức nội tâm. Một khi tâm trí ta nhận ra niềm tin hay khoái cảm nào đó là sai, nó lập tức tự điều chỉnh, loại bỏ niềm tin hay khoái cảm ấy. Chính vì thế, những khoái cảm đánh lừa lại càng khó nắm bắt: bởi bản chất của ảo tưởng là không thể bị nhận diện chừng nào ta còn đang đắm chìm trong nó. Chỉ khi mọi thứ đã lùi lại phía sau, khi ta đã kịp lặng mình suy ngẫm, ta mới có thể nhìn rõ bản chất của chúng, rằng đó là những điều không thật.
Có lẽ còn đáng lo hơn, là việc khoái cảm có thể khiến trí tuệ ta trở nên lười biếng. Trước hết, cường độ của khoái cảm thường chiếm hết năng lượng tinh thần, khiến ta chẳng còn dư sức để xét xem niềm vui ấy có thật sự phù hợp với thực tại hay không. Không chỉ vậy, khi điều gì đó khiến ta cảm thấy dễ chịu, ta thường trở nên tự mãn và ít có xu hướng chất vấn tính xác thực của nó, giống như hiện tượng "thiên kiến xác nhận", nơi ta chỉ tìm kiếm những điều củng cố niềm tin có sẵn. Mỗi lần ta trải nghiệm khoái cảm, mượn hình ảnh của Sigmund Freud, cũng là lúc “người gác cổng đời sống tinh thần của ta bị thuốc mê đánh gục”.
Cách Plato lý giải xu hướng đánh lừa của khoái cảm dĩ nhiên để lại hệ quả lớn trong cách ta suy nghĩ về mối liên hệ giữa khoái cảm và một cuộc đời tốt đẹp. Cách dễ nhất để phản biện chủ nghĩa khoái lạc chính là chỉ ra những nỗi đau có thể góp phần nuôi dưỡng phúc lợi con người, hoặc những khoái cảm lại không hề làm điều đó. Nói rằng một cuộc sống tốt đẹp vẫn cần có những trải nghiệm đau đớn, như nỗi thất tình hay nỗi buồn mất người thân, dù chúng khiến ta quặn lòng đến mức nào, chính là một ví dụ tiêu biểu cho cách phản biện đầu tiên. Nếu có một viên thuốc giúp xóa sạch mọi buồn thương sau khi mất đi người mình yêu quý, hẳn sẽ rất ít người muốn nuốt viên thuốc ấy, dù điều đó nghe có vẻ “đúng chuẩn khoái lạc”.
Còn cách phản biện thứ hai là chỉ ra những khoái cảm đánh lừa, những niềm vui khiến ta cảm thấy sảng khoái, nhưng lại xung đột với hạnh phúc đích thực. Nếu ta cho rằng khoái cảm là một mảnh cắt của thế giới, một hiện tượng có thể phản ánh sai hoặc bóp méo thực tại, thì khi ấy, một số khoái cảm, cho dù mang đến cảm giác mãnh liệt và dễ chịu đến đâu, vẫn không xứng đáng hiện diện trong một cuộc đời thật sự đáng sống, cho dù chủ nghĩa khoái lạc có nói gì đi nữa. Nói cách khác, ta không chỉ muốn có được bất kỳ niềm vui nào, mà còn mong những niềm vui đó phải “bám đúng vào thực tại”, phải là những khoái cảm chân thực, không phải những ảo ảnh. Bởi trong hành trình đi tìm hạnh phúc, việc ta có kết nối được với thế giới thật hay không quan trọng chẳng kém gì chất lượng của trải nghiệm mà ta đang có.
Nếu Plato đúng, thì cơn ám ảnh hiện đại với cảm giác “dễ chịu” có thể đã đi chệch đường ngay từ nền tảng. Trong một nền văn hóa cứ mải mê đuổi theo những cơn hưng phấn dopamin, ta đang dần rời xa thực tại, và mờ mắt trước điều làm nên ý nghĩa thật sự của cuộc sống. Khoái cảm rất quan trọng, nhưng một cuộc đời thật sự đáng sống phải được xây nên từ những niềm vui gắn liền với sự thật, chứ không phải là từ những ảo mộng đẹp đẽ mà rỗng không.
Photo by Tim Dirven/Panos Pictures
Derek van Zoonen là nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Khoa Triết học, Cổ điển học, Lịch sử Nghệ thuật và Tư tưởng thuộc Đại học Oslo, Na Uy.
Biên tập: Sam Dresser.
Nguồn: Plato warned that some pleasures separate us from reality | Psyche . co

SỐNG NHƯ MỘT KẺ YẾM THẾ

 Hãy lấy cảm hứng từ Diogenes, triết gia sống trong thùng gỗ, và biến sự bi quan của bạn thành một sức mạnh giải phóng

Những kẻ yếm thế (Cynic) của Hy Lạp cổ đại là một nhóm người kỳ lạ và khó chịu đến mức lạ thường. Họ thù địch với kẻ ngoài, và giữa họ với nhau cũng chẳng mấy hòa nhã. Antisthenes, người có thể xem là vị tổ đầu tiên của chủ nghĩa yếm thế, từng giơ gậy lên dọa đánh Diogenes khi ông này ngỏ ý muốn theo học mình. Diogenes, theo truyền thuyết kể lại, đã bình thản cúi đầu đặt dưới cây gậy, rồi bảo ông thầy cứ việc đánh mạnh nhất có thể.
Tới thời Crates xứ Thebes – học trò của Diogenes – mọi chuyện có phần bớt khắc nghiệt hơn. Người anh rể của Crates, Metrocles, một lần lỡ trung tiện trong lúc nghe giảng triết học, cảm thấy xấu hổ đến mức nhốt mình trong nhà, định tuyệt thực cho đến chết. May thay, Crates đến, ăn một lượng lớn hạt lupin, vốn nổi tiếng gây đầy hơi, rồi thản nhiên… xả khí ngay trước mặt Metrocles, vừa làm vừa giảng giải rằng triết học không nên chống lại những gì tự nhiên. Đây thực ra là bài học mà Diogenes đã dạy từ trước, nhưng theo cách thô thiển và khắc nghiệt hơn nhiều.
Những kẻ yếm thế nổi danh với những hành vi quái đản, thậm chí dung tục giữa chốn công cộng. Nếu sống trong thời nay, họ chắc chắn sẽ bị bắt giam, có khi còn bị đưa vào viện tâm thần. Điều này đặt ra câu hỏi: Rốt cuộc, ta có thể học được gì từ những con người như vậy? Có lẽ nhiều người sẽ nghĩ rằng nếu chủ nghĩa yếm thế vẫn còn giá trị gì đó, ta cần bỏ qua hoặc tìm cách lý giải những hành vi phản cảm của họ. Nhưng theo tôi, đó sẽ là một sai lầm.
Chủ nghĩa yếm thế thời Hy Lạp cổ đại khác xa với cách ta hiểu về “cynicism” (tâm thế hoài nghi, chán đời) ngày nay. Khi ấy, trở thành một kẻ yếm thế thực sự là điều vô cùng hiếm hoi và khó khăn.
Cái nhìn của kẻ yếm thế về cuộc đời đầy u ám, nhưng họ không bị mắc kẹt trong sự bi quan của chính mình. Họ không lấy đó làm cái cớ để buông xuôi, để gục ngã, hay để chấp nhận số phận. Trái lại, sự tiêu cực ấy thúc đẩy họ hành động. Nó thôi thúc họ phá bỏ những ràng buộc phi tự nhiên, tìm kiếm một trạng thái tinh thần không bị nô lệ. Sự bi quan giúp họ thoát khỏi những nghĩa vụ xã hội, những mối quan hệ ràng buộc, để có thể nhìn thế giới theo một cách hoàn toàn khác.
Một điểm quan trọng của chủ nghĩa yếm thế cổ đại là nó không đưa ra bất kỳ lời khuyên hay khuôn mẫu nào về cách trở thành một kẻ yếm thế. Dù họ luôn gay gắt với thế giới xung quanh, họ không hề viết ra một bản tổng kết chi tiết về mọi điều sai trái trong cuộc đời này.
Họ không bận tâm giải thích tường tận rằng vì sao ta lại bị mắc kẹt trong những lối suy nghĩ, những tập quán sống cần phải phá vỡ. Họ cũng không vạch ra một lộ trình cụ thể để giúp ta thoát khỏi gông cùm và sống một cuộc đời trọn vẹn hơn. Điều này một phần vì, với kẻ yếm thế, đó là những vấn đề mang tính thực hành. Mỗi người đều phải tự tìm ra con đường của chính mình.
Vì vậy, mỗi người chúng ta cần tự mình khám phá, qua trải nghiệm thực tế, cách mà ta đã bị ràng buộc để chấp nhận những điều vốn không thể chấp nhận được. Ta cần tự chất vấn những thói quen trong lối sống, trong cách nhìn nhận thế giới, và tự tìm ra nơi nào, khía cạnh nào trong cuộc đời cần được điều chỉnh. Không ai có thể chỉ dẫn ta phải làm gì, bởi nếu có ai đó làm vậy, họ đang áp đặt quyền uy của mình, mà đối với kẻ yếm thế, mọi quyền uy đều cần phải bị nghi vấn. Sự hoài nghi ấy, dĩ nhiên, cũng áp dụng với chính kẻ yếm thế, và đó là lý do họ luôn từ chối đóng vai trò thầy dạy, người dẫn đường hay kẻ tiên tri.
Dù vậy, ta vẫn có thể học được điều gì đó từ chủ nghĩa yếm thế. Chỉ là, ta cần tiếp cận việc học theo một cách khác. Nếu kẻ yếm thế không khuyên bảo, không định hướng, không chỉ dẫn ta phải làm gì, thì ta vẫn có thể quan sát họ, nhìn vào cách họ sống, và tự tìm hiểu ý nghĩa của việc trở thành một kẻ yếm thế.
Chủ nghĩa yếm thế cổ đại, trên thực tế, chỉ được biết đến qua những giai thoại, phần lớn là truyền miệng hoặc ghi chép gián tiếp. Những kẻ yếm thế ngày xưa không để lại trước tác nào (hoặc nếu có thì nay đã thất lạc), vì vậy, ta buộc phải dựa vào những gì người khác viết về họ. Phần lớn những ghi chép này được viết từ hàng trăm năm sau đó, và bộ sưu tập giai thoại lớn nhất về họ lại do một người hoàn toàn khác – Diogenes Laertius – tập hợp vào thế kỷ thứ III sau Công nguyên. Tác phẩm Cuộc đời và tư tưởng của các triết gia lỗi lạc của ông, đặc biệt là quyển VI viết về những kẻ yếm thế, là phần thú vị nhất. Mặc dù bị xem là một nhóm người nhếch nhác và kỳ quái, họ vẫn được thế giới Hy Lạp cổ đại nhìn nhận là những triết gia thực thụ, ngang hàng với những bậc hiền triết uyên bác và nghiêm nghị thời bấy giờ.
Diogenes, người sống vào thế kỷ IV trước Công nguyên, chính là kẻ kỳ dị và tai tiếng nhất trong số họ. Ông đến Athens từ một vùng xa xôi của thế giới Hy Lạp, rồi dựng chỗ ở bên trong một chiếc thùng gỗ lớn hoặc một cái chum đựng lương thực, và chẳng bao lâu sau đã trở nên nổi tiếng bởi những hành vi lạ lùng, khiến ai nấy đều sửng sốt.
Dĩ nhiên, bạn không cần phải sống trong thùng gỗ hay ăn toàn hạt lupin để thấu hiểu tư tưởng của những kẻ yếm thế. Nhưng việc suy ngẫm về cách họ hành xử có thể giúp bạn nhận ra những gông cùm vô hình của xã hội mà ta vẫn tuân theo một cách vô thức. Nó cũng có thể cho thấy rằng, đôi khi, hành động khác thường lại mở ra một góc nhìn mới về thế giới xung quanh.
Trong phần tiếp theo, tôi sẽ chọn ra năm yếu tố hoặc phẩm chất có liên quan đến cuộc đời và tư tưởng của Diogenes, nhằm khám phá sâu hơn về ý nghĩa thực sự của việc trở thành một kẻ yếm thế theo đúng tinh thần cổ đại.
🌷 ỨNG BIẾN VỚI CUỘC ĐỜI
Nếu bạn tìm kiếm hình ảnh Diogenes trên mạng, rất có thể bạn sẽ thấy nhiều bức tranh vẽ ông sống trong một chiếc chum lớn hay một cái thùng gỗ giữa lòng Athens cổ đại. Hình ảnh ấy đã được ca tụng rất nhiều, như thể nó nắm bắt được tinh thần cốt lõi của một kẻ yếm thế: kẻ yếm thế không cần một mái nhà tử tế, hầu như chẳng có tài sản gì, và sẵn sàng sống với những điều tối giản nhất. Kẻ yếm thế cũng không cần sự riêng tư, họ làm mọi thứ giữa thanh thiên bạch nhật (tất cả mọi thứ, đúng nghĩa đen!) mà không chút xấu hổ hay e dè. Những ý niệm này dần trở thành biểu tượng, một phần của huyền thoại về những kẻ yếm thế.
Thế nhưng, không ai dám chắc rằng khi đặt chân đến thành bang nhỏ bé Athens, Diogenes đã chủ định chọn chiếc chum làm nơi trú ngụ. Theo một giai thoại, ông chỉ ở trong đó vì căn nhà tranh mà ông nhắm tới không kịp chuẩn bị. Câu chuyện này gợi ý rằng những nguyên tắc sống cốt lõi của kẻ yếm thế – sống phóng khoáng, hòa hợp với tự nhiên, không vướng bận hổ thẹn, thực chất không phải là triết lý được suy tính trước, mà chỉ đơn giản là hệ quả của hoàn cảnh. Cách sống của kẻ yếm thế là sự ứng biến, họ luôn thích nghi với những gì đến với mình.
Từ đó, có thể nói rằng để sống như một kẻ yếm thế, bạn cần trở nên linh hoạt và luôn rộng mở trước những điều bất ngờ. Để làm được điều đó, bạn phải buông bỏ những định kiến cố hữu về cuộc đời mình, về nó sẽ ra sao, về nó nên như thế nào, và sẵn sàng thích nghi với mọi hoàn cảnh mà bạn rơi vào. Kẻ yếm thế không sống theo kế hoạch vạch sẵn, không bị ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc hay số phận định đoạt. Và nếu nhìn vào những câu chuyện về Diogenes, ta sẽ thấy ông hiện lên như một con người vô cùng tháo vát, thích nghi nhanh và kiên cường trước mọi nghịch cảnh.
🌷 SỐNG KHÔNG HỔ THẸN
Dù hành vi của Diogenes có phần kỳ quặc và khó chấp nhận, ông vẫn thu hút được một số người muốn theo học. Theo một câu chuyện kể lại, khi có một người tìm đến xin làm đệ tử, Diogenes đưa cho anh ta một con cá (có phiên bản khác nói đó là một miếng phô mai) và bảo anh ta mang theo nó, đi theo ông. Nhưng người kia cảm thấy xấu hổ vì việc đó nên đã ném con cá (hoặc miếng phô mai) đi. Một thời gian sau, khi gặp lại, Diogenes bật cười lớn và nói: "Tình thầy trò của ta bị cắt đứt chỉ vì một con cá!"
Muốn hiểu câu chuyện này, ta cần đặt nó vào bối cảnh của Athens cổ đại, một xã hội mà chế độ nô lệ vẫn còn phổ biến. Người học trò kia xấu hổ không phải vì cầm một con cá hay miếng phô mai, mà vì hành động đó khiến anh ta trông không giống một người học trò, mà giống một kẻ nô lệ đi theo chủ nhân của mình. Đối với một người đàn ông "tự do" thời bấy giờ, điều đó là không thể chấp nhận được, là một sự sỉ nhục không chịu nổi.
Có nhiều cách lý giải câu chuyện này. Một cách là Diogenes muốn nói rằng giữa người học trò và kẻ nô lệ không có quá nhiều khác biệt, cả hai đều phải phục tùng một ai đó. Vì vậy, nếu muốn trở thành kẻ yếm thế, anh không thể trông chờ vào một người thầy dẫn lối, mà phải tự tìm lấy con đường của riêng mình.
Một cách hiểu khác là Diogenes cho rằng bước đầu tiên để trở thành một kẻ yếm thế là phải trải nghiệm và vượt qua sự nhục nhã.
Với kẻ yếm thế, đây có lẽ là thử thách lớn nhất để đạt đến tự do. Có thể nói, một trong những xiềng xích mạnh mẽ nhất trói buộc con người trong những chuẩn mực xã hội, khiến ta tuân theo đủ loại quy tắc và mong đợi, chính là cảm giác hổ thẹn và nỗi sợ bị bẽ mặt. Mọi chuẩn mực về hành vi, về điều gì là "đúng đắn", suy cho cùng đều dựa vào việc chúng ta đã hấp thụ những mệnh lệnh ấy như thế nào. Khi phá vỡ chúng, ta không chỉ cảm thấy có lỗi, mà còn thấy hổ thẹn, xấu hổ đến tận cùng. Và đối với kẻ yếm thế, đây là một tâm lý cần phải vượt qua.
Tuy nhiên, không thể chỉ nói suông mà làm được ngay. Chính vì thế, kẻ yếm thế tôi luyện mình bằng cách chủ động tìm đến những trải nghiệm nhục nhã, chịu đựng chúng, để rồi trở nên mạnh mẽ hơn trước những điều vốn khiến người khác chùn bước. Không thể chỉ bảo người ta sống không hổ thẹn, mà ai cũng phải tự rèn luyện, tự bước qua những giới hạn của chính mình bằng sự thực hành không ngừng nghỉ.
🌷 PHÁ BỎ MỌI RANH GIỚI
Sống như một kẻ yếm thế đồng nghĩa với việc không ngừng khám phá, thử nghiệm những quy tắc và kỳ vọng đang trói buộc chúng ta. Nhiều điều trong số đó rất dễ nhận thấy: luật pháp được ghi chép rõ ràng, các quy định thường được tuyên bố công khai, và ai vi phạm sẽ bị trừng phạt. Nhưng có vô số kỳ vọng ngầm định, những luật lệ không ai viết ra, những giới hạn không ai nói thành lời, mà ta hiếm khi thách thức, cũng chẳng mấy khi bước ra ngoài. Kẻ yếm thế xem đó là nhiệm vụ của mình: vạch trần chúng, lôi chúng ra ánh sáng.
Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ em đã dần hiểu điều gì được mong đợi ở chúng, đâu là những lời nên nói và không nên nói, đâu là hành vi bị xem là hư đốn và đâu là điều đáng khen. Chúng học được rằng có những quy tắc khác nhau cho từng bối cảnh: những gì được phép làm ở nhà có thể lại bị cấm ở trường, và ngược lại. Những kỳ vọng này cũng thay đổi tùy vào từng người, cha mẹ có thể mong đợi một điều, anh chị em có thể mong đợi điều khác, và giữa các thế hệ cũng có những khác biệt tinh tế. Tương tự, bối cảnh khác nhau cũng kéo theo những chuẩn mực khác nhau: trẻ con được phép cư xử theo một cách trên đường đến trường, nhưng lại theo cách khác trong sân chơi. Chúng dần trở nên thuần thục trong việc di chuyển giữa những "vùng" quy tắc khác nhau, tự động điều chỉnh hành vi mà chẳng cần ai bảo.
Người lớn cũng vậy, chúng ta đã quen với việc biết ngầm điều gì được mong đợi ở nơi làm việc, khác với cách ta có thể hành xử khi ở bên bạn bè. Phần lớn cuộc đời ta trôi qua dưới những quy tắc vô hình như thế, những kỳ vọng ít khi bị thách thức và gần như chẳng mấy ai để tâm.
Công việc của kẻ yếm thế là phá vỡ tất cả những điều ấy. Họ làm điều đó bằng cách liên tục thử nghiệm giới hạn, từ những hành vi trêu đùa, những câu nói sắc sảo, cho đến những cuộc đối đầu trực diện. Kẻ yếm thế khám phá xem ranh giới thực sự nằm ở đâu. Họ khiến những hệ thống kiểm soát vốn vô hình bỗng trở nên lộ rõ, và liên tục đặt câu hỏi: liệu những ranh giới này có thực sự cần thiết không? Mỗi hành động "vượt rào" đều là một cuộc thử nghiệm, một cách đặt vấn đề về những giới hạn vô hình đang chi phối cuộc sống của chúng ta.
🌷 HÀNH ĐỘNG VỚI LÒNG CAN ĐẢM, ĐỪNG KHUẤT PHỤC TRƯỚC QUYỀN UY
Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về Diogenes là cảnh ông nằm dài trên mặt đất, hờ hững phẩy tay trước một người đàn ông quyền thế đang đứng trước mặt. Người đó không ai khác chính là Alexander Đại đế, vị vua chinh chiến suốt cuộc đời ngắn ngủi của mình, hủy diệt kẻ thù và dựng nên một đế chế trải dài từ biển Adriatic đến sông Ấn. Tương truyền, Alexander đã đến gặp Diogenes và nói:
— Hãy nói ta biết, ông muốn gì, ta sẽ ban cho ông tất cả.
Diogenes chỉ thản nhiên đáp, giọng điềm nhiên nhưng không kém phần xấc xược:
— Ông có thể tránh ra để ta được tắm nắng không?
Câu chuyện này có thể được hiểu theo nhiều cách. Trước hết, nó cho thấy kẻ yếm thế luôn giữ vững bản lĩnh trước quyền lực, không bị mua chuộc hay lung lay bởi những cám dỗ của địa vị. Khi đối diện với cơ hội đổi đời – thậm chí là cả thế giới đặt trước mặt – Diogenes vẫn không nhượng bộ, không thỏa hiệp, không thay đổi chỉ để có lợi cho bản thân.
Một cách hiểu khác là kẻ yếm thế dám nói thẳng sự thật với kẻ cầm quyền, bất kể hoàn cảnh ra sao. Sống như một kẻ yếm thế nghĩa là bạn sẵn sàng lên tiếng trước quyền lực, không né tránh, không uốn lưỡi để làm vừa lòng ai.
Nhưng có lẽ ý nghĩa sâu sắc nhất của câu chuyện này là tinh thần bất cần trước quyền uy. Đối với kẻ yếm thế, quyền lực không có gì đáng ngưỡng mộ, không đáng khao khát, cũng không đáng để theo đuổi. Họ không sợ quyền lực, cũng không mong muốn có được nó. Trước một kẻ nắm trong tay thiên hạ, họ vẫn thản nhiên như trước một cơn gió thoảng – chẳng hề nao núng, chẳng hề bận tâm, chẳng hề mảy may bị khuất phục.
🌷 TỪ BỎ TẤT CẢ NHỮNG GÌ CÓ THỂ
Trong nghệ thuật, hình ảnh Diogenes thường gắn liền với dáng vẻ đơn sơ, thậm chí là gần như trần trụi, bên cạnh rất ít hoặc không có tài sản nào. Điều này phản ánh đúng cuộc đời ông – một cuộc đời mà ông chủ động chọn lối sống nghèo khó, xem sự từ bỏ là con đường để đạt đến tự do. Một giai thoại nổi tiếng kể rằng, một ngày nọ, khi thấy một cậu bé dùng hai bàn tay để múc nước uống, Diogenes lập tức ném đi chiếc bát của mình, nhận ra rằng ngay cả vật dụng đơn giản ấy cũng là thứ không cần thiết.
Lại một lần nữa, câu chuyện này mở ra nhiều cách hiểu. Cách hiểu đầu tiên là: để sống như một kẻ yếm thế, bạn cần từ bỏ tất cả những gì có thể. Hãy luôn tự vấn: có thứ gì trong cuộc sống của mình là không thực sự cần thiết hay không? Có thứ gì có thể buông bỏ, có thể cho đi? Hãy gạt bỏ những vật sở hữu dư thừa, để từ đó tự mình chứng nghiệm và cho người khác thấy rằng, rốt cuộc, bao nhiêu thứ mà ta bám víu vào cũng chỉ là phù phiếm. Đây cũng có thể được xem như một cuộc thử nghiệm, một hành trình khám phá để tìm ra đâu mới là những điều thực sự không thể thiếu, đâu mới là thứ ta cần trân quý khi đã gạt bỏ mọi lớp áo vật chất bên ngoài.
Một cách hiểu khác liên quan đến sự ràng buộc mà của cải vật chất áp đặt lên con người. Chúng không chỉ là những món đồ vô tri, mà còn là những sợi xích vô hình trói buộc ta vào vòng xoáy của sự giàu sang. Khi ta sở hữu nhiều, ta lại càng bị cuốn vào ham muốn tích lũy, vào guồng quay kiếm tiền, vào những nghĩa vụ của công việc, nào là giữ cho ổn định, nào là tìm một công việc lương cao hơn, nào là phấn đấu để thăng tiến. Cuối cùng, ta trở thành kẻ phục tùng những luật lệ và áp lực của xã hội mà không hề hay biết. Lời khuyên của kẻ yếm thế – “từ bỏ tất cả những gì có thể”, có thể được hiểu như một lời mời gọi: hãy thoát khỏi vòng kiềm tỏa của vật chất, hãy bước ra khỏi sự mê hoặc của những thứ hào nhoáng mà thế gian vẫn tôn thờ.
🌷 NHỮNG NGUYÊN TẮC CỐT LÕI – SỐNG NHƯ MỘT KẺ YẾM THẾ
Ứng biến với cuộc đời. Một kẻ yếm thế, theo nghĩa nguyên bản, không bám víu vào bất kỳ khuôn mẫu định sẵn nào về cuộc đời mình, không có một kế hoạch cố định, không có một viễn cảnh bất di bất dịch. Chính vì vậy, họ luôn sẵn sàng thích nghi với mọi hoàn cảnh, đón nhận mọi biến cố như một phần tự nhiên của dòng chảy cuộc sống.
Sống không biết xấu hổ. Cảm giác xấu hổ hay bẽ mặt khi phá vỡ luật lệ chính là thứ gông cùm vô hình trói buộc con người trong trạng thái phục tùng, ép ta khuất phục trước những quy tắc mà lẽ ra ta có quyền nghi vấn hay nổi loạn chống lại. Kẻ yếm thế đối diện với điều này bằng cách lao mình vào những trải nghiệm ê chề, đón nhận sự sỉ nhục như một phép thử – và nhờ đó, họ học cách vượt lên trên, thậm chí trở nên miễn nhiễm với những ai muốn dùng sự hổ thẹn để buộc họ phải cúi đầu.
Thách thức mọi ranh giới. Không phải mọi quy tắc, điều cấm kỵ hay khuôn khổ xã hội đều được tuyên bố rõ ràng. Phần lớn cuộc đời, ta sống trong những khuôn phép ngầm định, những rào cản vô hình, đến mức chúng trở nên hiển nhiên, khó nhận diện, và càng khó phá vỡ. Kẻ yếm thế luôn tìm cách đẩy lùi những ranh giới này, vạch trần sự hiện diện của chúng, và đặt ra câu hỏi: liệu chúng có thực sự cần thiết hay không?
Hành động với lòng can đảm, từ chối cúi mình trước quyền lực. Kẻ yếm thế không vì quyền uy hay danh vọng mà tỏ ra kính sợ. Trước những kẻ có địa vị, quyền thế, họ vẫn điềm nhiên, bất động, không bị cuốn theo sự hào nhoáng hay bị khuất phục bởi áp lực. Điều này giúp họ không bị mua chuộc, giữ vững bản chất thuần khiết của mình, và luôn sẵn sàng nói lên sự thật, ngay cả khi điều đó có thể đẩy họ vào nguy hiểm.
Từ bỏ tất cả những gì có thể. Của cải vật chất luôn bị kẻ yếm thế xem xét với sự nghi ngờ, bởi chúng có thể biến ta thành nô lệ của chính mình, hoặc ít nhất, biến ta thành tù nhân của những tham vọng và toan tính kiếm tiền, bon chen địa vị, để rồi tự giam mình trong cái bẫy của sự giàu sang. Bằng cách khước từ sức mê hoặc của vật chất, kẻ yếm thế tìm thấy con đường giải thoát, bước ra khỏi vòng kiềm tỏa của những thứ mà xã hội vẫn ra sức tôn thờ.
🌷 VÌ SAO ĐIỀU NÀY QUAN TRỌNG?
Ngày nay, nhiều người xem chủ nghĩa yếm thế như một mối đe dọa đối với thế giới mà ta đang sống. Người ta thường cho rằng nó là điều tiêu cực, cần bị loại bỏ hoặc ít nhất cũng cần được sửa chữa. Có những người công khai lên án sự yếm thế và kêu gọi giữ vững hy vọng thay vì chìm đắm trong hoài nghi. Lại có những người nhìn kẻ yếm thế bằng ánh mắt thương hại, xem họ như nạn nhân của chính sự bi quan mà họ tự tạo ra. Sự tiêu cực của kẻ yếm thế hiện đại thường bị cho là thái quá, như thể họ đã phản ứng một cách cực đoan với thế giới, trong khi thực tế vẫn còn nhiều điều tốt đẹp có thể đạt được. Người yếm thế bị nhìn nhận là những kẻ cau có, lầm lì, dễ nổi nóng, những người chọn cách buông xuôi, tự nhủ rằng chẳng có gì có thể thay đổi, rằng mọi thứ đều đã bị thỏa hiệp đến mức không thể cứu vãn. Cuối cùng, họ bị xem là những kẻ thiếu dũng khí nhất, bởi trong mắt nhiều người, lòng dũng cảm đích thực nằm ở chỗ dám hy vọng, dám tin vào một điều gì đó tốt đẹp hơn.
Có thể những quan điểm này không hoàn toàn sai, nhưng chủ nghĩa yếm thế hiện đại không chỉ có thế. Nỗi thất vọng, sự bất lực hay cảm giác mất phương hướng mà nó mang lại đôi khi lại phản ánh một sự trung thực tàn nhẫn, một sự thật trần trụi về tình trạng của xã hội, của nền văn hóa mà ta đang sống. Chính sự bi quan này có thể trở thành động lực thúc đẩy một sự thất vọng đến cực hạn, nơi mà chỉ có những hành động triệt để và mang tính cách mạng mới khả dĩ. Và có lẽ, hành động ấy nên bắt đầu từ những điều gần gũi nhất, từ chính cách ta nhìn nhận cuộc sống, từ việc biến những điểm yếu mà xã hội gán cho kẻ yếm thế thành điểm mạnh.
Điều quan trọng là cần phân biệt các dạng yếm thế khác nhau trong thời đại ngày nay. Có những kiểu yếm thế thực sự đáng bị lên án. Đó là thứ yếm thế gắn liền với quyền lực – khi những kẻ ở vị trí cao dùng sự hoài nghi và thao túng để phục vụ lợi ích cá nhân (như những gì ta thấy trong các loạt phim như House of Cards hay Ozark). Cũng có kiểu yếm thế mang tính chiến lược trong môi trường làm việc, khi con người xem các tổ chức như một trò chơi chính trị, nơi kẻ khôn ngoan sẽ tìm cách trục lợi và giành thế thượng phong. Nhưng bên cạnh đó, còn có chủ nghĩa yếm thế của những người thực sự đang đau khổ trước thực trạng của thế giới xung quanh. Chính ở đây, việc bồi đắp và phát triển thái độ yếm thế có thể trở thành một hướng đi đáng cân nhắc. Ta không nên vội vàng cho rằng một cái nhìn yếm thế là dấu hiệu của những khiếm khuyết tâm lý cần được sửa chữa.
Việc tìm hiểu về chủ nghĩa yếm thế cổ đại có thể giúp ta lật ngược quan niệm rằng yếm thế là điều tiêu cực. Những kẻ yếm thế ngày xưa, như Diogenes, không phải những kẻ ủ dột hay yếu đuối, mà là những con người đầy sức sống, mạnh mẽ hơn nhờ chính sự yếm thế của mình, chứ không phải bất chấp nó. Như đã đề cập, họ không tự nhận mình là người thầy, không cố đưa ra triết lý sống hay những "bí quyết hạnh phúc". Họ phản ứng với thời đại của họ bằng những hành động cụ thể, nhắm trực tiếp vào bối cảnh văn hóa – chính trị mà họ đang sống. Vì thế, không có ý nghĩa gì khi cố gắng tái hiện những gì Diogenes đã làm, bởi thời đại ngày nay đã khác xa thời của ông. Điều ta có thể học từ họ không nằm ở việc bắt chước, mà ở tinh thần ứng biến đầy sáng tạo, ở những lời từ chối sắc sảo và hài hước trước mọi khuôn khổ mà xã hội cố áp đặt.
Nguồn: How to live like a Cynic | tạp chí Psyche